Thời khóa biểu (chính thức) Học kỳ 1 Năm học 2024-2025

|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Số TC |
Số |
Lớp |
Sĩ Số |
Thứ |
Tiết |
Phòng |
Thời gian học |
Tên GV |
|
1 |
VHH039 |
Văn hóa học đại cương |
3 |
45 |
1 |
60 |
4 |
1-5 |
P1 |
18/9/2024 - 13/11/2024 |
TS. Phan Anh Tú |
|
2 |
Văn hóa học đại cương |
3 |
45 |
2 |
60 |
4 |
6-9 |
P1 |
18/9/2024 – 4/12/2024 |
TS. Phan Anh Tú |
|
|
3 |
VHH005 |
Dẫn nhập văn hoá so sánh |
2 |
30 |
1 |
60 |
7 |
1-5 |
P3 |
26/10/2024 - 30/11/2024 |
ThS Bạch Thị Thu Hiền |
|
4 |
Dẫn nhập văn hoá so sánh |
2 |
30 |
2 |
60 |
7 |
6-9 |
P3 |
26/10/2024 - 14/12/2024 |
ThS Bạch Thị Thu Hiền |
|
|
5 |
VHH009.1 |
Lịch sử văn hoá Việt Nam |
2 |
30 |
1 |
60 |
4 |
6-9 |
P2 |
04/9/2024 - 23/10/2024 |
TS Đinh Thị Dung |
|
6 |
Lịch sử văn hoá Việt Nam |
2 |
30 |
2 |
60 |
4 |
1-5 |
P2 |
04/9/2024 - 09/10/2024 |
TS Đinh Thị Dung |
|
|
7 |
VHH065 |
Các vùng văn hoá Việt Nam |
2 |
30 |
1 |
60 |
3 |
1-5 |
P1 |
10/9/2024 - 15/10/2024 |
TS Lý Tùng Hiếu |
|
8 |
Các vùng văn hoá Việt Nam |
2 |
30 |
2 |
60 |
7 |
1-5 |
P1 |
07/9/2024 - 12/10/2024 |
TS Lý Tùng Hiếu |
|
|
9 |
VHH047 |
Văn hoá Nam Bộ |
2 |
30 |
1 |
60 |
6 |
6-9 |
P2 |
06/9/2024 - 25/10/2024 |
TS Trương Thị Lam Hà |
|
10 |
Văn hoá Nam Bộ |
2 |
30 |
2 |
60 |
6 |
1-5 |
P2 |
06/9/2024 - 11/10/2024 |
TS Trương Thị Lam Hà |
|
|
11 |
DAI039 |
Văn hoá dân gian Việt Nam |
2 |
30 |
1 |
60 |
2 |
1-5 |
P2 |
09/9/2024 - 14/10/2024 |
TS Trần Long |
|
12 |
Văn hoá dân gian Việt Nam |
2 |
30 |
2 |
60 |
7 |
6-9 |
P2 |
07/9/2024 – 26/10/2024 |
TS Trần Long |
|
|
13 |
VHH023.2 |
Văn hoá tín ngưỡng và tôn giáo |
2 |
30 |
1 |
60 |
2 |
1-5 |
P3 |
21/10/2024 - 25/11/2023 |
TS Nguyễn Thanh Phong |
|
14 |
Văn hoá tín ngưỡng và tôn giáo |
2 |
30 |
2 |
60 |
6 |
1-5 |
P2 |
18/10/2024 - 22/11/2023 |
TS Nguyễn Thanh Phong |
|
|
15 |
VHH018.1 |
Quản lý văn hóa |
2 |
30 |
1 |
60 |
5 |
6-9 |
P2 |
05/9/2024 - 24/10/2024 |
PGS.TS Huỳnh Quốc Thắng |
|
16 |
Quản lý văn hóa |
2 |
30 |
2 |
60 |
5 |
6-9 |
P3 |
05/9/2024 - 24/10/2024 |
TS Nguyễn Thanh Phong |
|
|
17 |
VHH038 |
Văn hóa giao tiếp |
2 |
30 |
1 |
60 |
3 |
1-5 |
P1 |
22/10/2024 – 26/11/2024 |
TS Lê Thi Ngọc Điệp |
|
18 |
Văn hóa giao tiếp |
2 |
30 |
2 |
60 |
4 |
1-5 |
P2 |
23/10/2024 – 27/11/2024 |
TS Lê Thi Ngọc Điệp |
|
|
19 |
VHH036.1 |
Văn hoá Đông Nam Á |
2 |
30 |
1 |
60 |
3 |
6-9 |
P1 |
10/9/2024 - 29/10/2024 |
TS Phan Anh Tú |
|
20 |
Văn hoá Đông Nam Á |
2 |
30 |
2 |
60 |
5 |
6-9 |
P1 |
05/9/2024 – 24/10/2024 |
TS Phan Anh Tú |
|
|
21 |
VHH035.1 |
Văn hoá Đông Bắc Á |
2 |
30 |
1 |
60 |
6 |
6-9 |
P1 |
20/9/2024 - 8/11/2024 |
TS Trần Phú Huệ Quang |
|
22 |
Văn hoá Đông Bắc Á |
2 |
30 |
2 |
60 |
6 |
2-5 |
P1 |
20/9/2024 - 8/11/2024 |
TS Trần Phú Huệ Quang |
|
|
23 |
VHH034 |
Văn hoá đô thị |
2 |
30 |
1 |
60 |
3 |
1-5 |
P3 |
10/9/2024 - 15/10/2024 |
TS. Bùi Việt Thành |
|
24 |
Văn hoá đô thị |
2 |
30 |
2 |
60 |
5 |
1-5 |
P1 |
05/9/2024 - 10/10/2024 |
TS. Bùi Việt Thành |
|
|
25 |
VHH033 |
Văn hoá đại chúng |
2 |
30 |
1 |
60 |
5 |
6-9 |
P1 |
31/10/2024 – 19/12/2024 |
TS. Ngô Anh Đào |
|
26 |
Văn hoá đại chúng |
2 |
30 |
2 |
60 |
3 |
6-9 |
P1 |
05/11/2024 – 24/12/2024 |
TS. Ngô Anh Đào |
|
|
27 |
VHH089 |
Văn hoá truyền thông |
2 |
30 |
1 |
60 |
7 |
1-5 |
P2 |
07/9/2024 – 12/10/2024 |
TS Trương Văn Minh |
|
28 |
Văn hoá truyền thông |
2 |
30 |
2 |
60 |
7 |
6-9 |
P1 |
07/9/2024 – 26/10/2024 |
TS Trương Văn Minh |
|
|
29 |
VHH043.1 |
Văn hoá kinh doanh |
2 |
30 |
1 |
60 |
5 |
1-5 |
P2 |
17/10/2024 – 21/11/2024 |
ThS Nguyễn Thu Hương |
|
30 |
Văn hoá kinh doanh | 2 | 30 | 2 | 60 | 2 | 1-5 | P2 | 21/10/2024 – 25/11/2024 | ThS Nguyễn Thu Hương | |
|
31 |
VHH017 |
Quan hệ Văn hóa Đông Tây trong lịch sử |
2 |
30 |
1 |
60 |
2 |
6-9 |
P1 |
09/9/2024 - 28/10/2024 |
TS Đinh Thị Dung |
|
32 |
Quan hệ Văn hóa Đông Tây trong lịch sử |
2 |
30 |
2 |
60 |
2 |
1-5 |
P1 |
09/9/2024 - 14/10/2024 |
TS Đinh Thị Dung |
|
|
33 |
VHH024 |
Toàn cầu hóa với vấn đề xung đột và hội nhập văn hóa |
2 |
30 |
1 |
60 |
3 |
1-5 |
P2 |
22/10/2024 – 26/11/2024 |
TS. Trần Nguyên Khang |
|
34 |
Toàn cầu hóa với vấn đề xung đột và hội nhập văn hóa |
2 |
30 |
2 |
60 |
4 |
1-5 |
P3 |
23/10/2024 – 27/11/2024 |
PGS. TS Bùi Hải Đăng |
|
|
35 |
VHH061 |
Tiếp xúc và tiếp biến văn hóa |
2 |
30 |
1 |
60 |
4 |
6-9 |
P3 |
04/9/2024 - 23/10/2024 |
TS Nguyễn Văn Hiệu |
|
36 |
Tiếp xúc và tiếp biến văn hóa |
2 |
30 |
2 |
60 |
4 |
1-5 |
P3 |
04/9/2024 - 09/10/2024 |
TS Nguyễn Văn Hiệu |
|
|
37 |
VHH092 |
Công nghiệp văn hoá |
2 |
30 |
1 |
60 |
6 |
1-5 |
P3 |
06/9/2024 - 11/10/2024 |
TS. Nguyễn Thị Thuý Vy |
|
38 |
Công nghiệp văn hoá |
2 |
30 |
2 |
60 |
6 |
6-9 |
P3 |
06/9/2024 - 25/10/2024 |
TS. Nguyễn Thị Thuý Vy |
|
|
39 |
BCH002.2 |
Cơ sở lý luận BCTT |
3 |
45 |
1 |
120 |
2 |
6-9 |
P3 |
09/9/2024 – 25/11/2024 |
TS. Trương Văn Minh |
|
40 |
VHH058 |
Văn hoá VN qua văn học |
2 |
30 |
1 |
120 |
3 |
1-5 |
P2 |
10/9/2024 -15/10/2024 |
TS Nguyễn Thanh Phong |
|
41 |
VHH078.1 |
Thực tập tốt nghiệp |
4 |
120 |
1 |
120 |
|
|
|
Đi theo kế hoạch khoa |
TS. Trương Văn Minh |






