
|
TT |
Khóa |
Tên môn học |
TC |
Số tiết |
Lớp |
Thứ |
Tiết |
Giảng viên dự kiến |
Môn học |
Chuyên ngành |
Thời gian bắt đầu |
|
|
Bắt buộc |
Tự chọn |
|||||||||||
|
1 |
11 (Khóa 2018) |
Thực hành lượng giá tâm lý |
3 |
60 |
1 |
4 |
1-5 |
ThS Dương Thị Mỹ Hạnh |
|
X |
TVTL |
13/9/2021 |
|
2 |
Tham vấn học đường |
3 |
60 |
1 |
4 |
6-9 |
TS. Lê Thị Mai Liên |
|
X |
TVTL |
13/9/2021 |
|
|
3 |
Đào tạo và phát triển nhân sự |
2 |
45 |
1 |
3 |
6-9 |
ThS Trần Quang Tuấn |
X |
|
TCNS |
13/9/2021 |
|
|
4 |
Năng động nhóm |
3 |
45 |
1 |
|
|
|
|
X |
TCNS |
13/9/2021 |
|
|
5 |
Thực tập |
8 |
150 |
1 |
|
|
Nhóm các giảng viên |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
1 |
12 (Khóa 2019) |
Đánh giá tâm lý |
2 |
45 |
1 |
6 |
1-5 |
TS Ngô Xuân Điệp |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
2 |
Đánh giá tâm lý |
2 |
45 |
2 |
4 |
6-9 |
TS Ngô Xuân Điệp |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
3 |
Kỹ năng tham vấn tâm lý |
3 |
60 |
1 |
3 |
6-9 |
ThS Nguyễn Thị Diệu Anh |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
4 |
Kỹ năng tham vấn tâm lý |
3 |
60 |
2 |
5 |
1-5 |
ThS Võ Nhật Huy |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
5 |
Tâm lý học lao động |
3 |
45 |
1 |
2 |
6-9 |
PGS. TS Ngô Minh Tuấn |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
6 |
Tâm lý học lao động |
3 |
45 |
2 |
6 |
1-5 |
PGS. TS Ngô Minh Tuấn |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
7 |
Tâm lý học gia đình |
3 |
45 |
1 |
4 |
1-5 |
ThS Nguyễn Thị Lệ Giang |
|
X |
|
13/9/2021 |
|
|
8 |
Tâm lý học gia đình |
3 |
45 |
2 |
7 |
1-5 |
ThS Nguyễn Thị Lệ Giang |
|
X |
|
13/9/2021 |
|
|
9 |
Tâm lý học giới tính |
2 |
45 |
1 |
4 |
6-9 |
ThS Quang Thị Mộng Chi |
|
X |
|
13/9/2021 |
|
|
10 |
Tâm lý học giới tính |
2 |
45 |
2 |
3 |
6-9 |
ThS Nhan Thị Lạc An |
|
X |
|
13/9/2021 |
|
|
11 |
Tiếng Anh chuyên ngành |
3 |
75 |
1 |
6 |
6-9 |
GV thỉnh giảng+ |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
12 |
Tâm lý học tôn giáo |
2 |
45 |
1 |
3 |
1-5 |
TS Dương Hoàng Lộc |
|
X |
|
13/9/2021 |
|
|
1 |
13 (Khóa 2020) |
Tâm lý học nhân cách |
3 |
45 |
1 |
4 |
6-9 |
ThS Nguyễn Huỳnh Luân |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
2 |
Tâm lý học nhân cách |
3 |
45 |
2 |
2 |
6-9 |
ThS Võ Nhật Huy |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
3 |
Tâm lý học phát triển |
3 |
60 |
1 |
7 |
1-5 |
ThS Lê Thị Mai Liên |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
4 |
Tâm lý học phát triển |
3 |
60 |
2 |
5 |
1-5 |
ThS Lê Ngọc Bảo Trâm |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
5 |
Phương pháp nghiên cứu Tâm lý học I |
3 |
60 |
1 |
5 |
6-9 |
TS Nguyễn Thị Vân |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
6 |
Thống kê ứng dụng trong Tâm lý học |
4 |
60 |
1 |
6 |
1-5 |
ThS Vũ Bích Phượng |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
7 |
Dự án cá nhân |
2 |
45 |
1 |
3 |
6-9 |
ThS Nguyễn Thị Ngọc Vui |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
8 |
Dự án cá nhân |
2 |
45 |
2 |
6 |
6-9 |
ThS Nguyễn Thị Ngọc Vui |
X |
|
|
13/9/2021 |
|
|
1 |
14 (Khóa 2021) |
Giải phẩu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao |
4 |
60 |
1 |
6 |
1-5 |
TS Phạm Lê Bửu Trúc |
X |
|
|
Tháng 10 nhập học |
|
2 |
Giải phẩu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao |
4 |
60 |
2 |
7 |
6-9 |
TS Phạm Lê Bửu Trúc |
X |
|
|
Tháng 10 nhập học |
|
Đề xuất học thêm cho sinh viên
|
TT |
Mã LHP |
Tên HP |
Số TC |
Số Tiết |
Lớp |
Sĩ Số |
Thứ |
Tiết |
Phòng |
Thời gian học |
Tên CBGD |
|||||||||
|
NĂM 2 |
||||||||||||||||||||
|
1 |
2110DAI02010 |
Logic học đại cương |
2 |
45 |
20616 |
100 |
Thứ Ba |
1-5 |
A1-02 |
05/10/2021->30/11/2021 |
|
|||||||||
|
2 |
2110DAI05013 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
30 |
20616 |
100 |
Thứ Tư |
1-5 |
ONL2 |
15/09/2021->20/10/2021 |
|
|||||||||
|
3 |
2110DAI05110 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
30 |
20616 |
100 |
Thứ Tư |
1-5 |
C1-11 |
03/11/2021->08/12/2021 |
|
|||||||||
|
NĂM 1 |
||||||||||||||||||||
|
1 |
2110DAI00503 |
Thống kê cho khoa học xã hội |
2 |
30 |
21616 |
100 |
Thứ Ba |
6-9 |
C1-11 |
05/10/2021->23/11/2021 |
|
|||||||||
|
2 |
2110DAI00608 |
Môi trường và phát triển |
2 |
30 |
21616 |
100 |
Thứ Ba |
6-9 |
C1-11 |
30/11/2021->18/01/2022 |
hoãn lại kỳ sau |
|||||||||
|
3 |
2110DAI00718 |
Giáo dục thể chất 1 |
3 |
45 |
21616 |
100 |
Thứ Sáu |
1-3 |
NTD(2) |
08/10/2021->14/01/2022 |
hoãn lại kỳ sau |
|||||||||
|
4 |
2110DAI02105 |
Xã hội học đại cương |
2 |
30 |
21616 |
100 |
Thứ Năm |
1-5 |
C1-11 |
02/12/2021->06/01/2022 |
|
|||||||||
|
5 |
2110DAI02303 |
Nhân học đại cương |
2 |
30 |
21616 |
100 |
Thứ Năm |
1-5 |
C1-11 |
07/10/2021->11/11/2021 |
|
|||||||||
|
6 |
2110DAI04720 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
45 |
21616 |
100 |
Thứ Sáu |
6-9 |
A1-03 |
08/10/2021->24/12/2021 |
hoãn lại kỳ sau |
|||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
* Ngoại ngữ không chuyên: ST2 -CT5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bổ sung môn chuyên ngành |
||||||||||||||||||||
|
STT |
Khóa |
Mã MH |
Tên môn |
số TC |
Tiết |
Số lớp |
Thứ |
Buổi |
Ngày học |
Giáo viên |
|
1 |
K2021 |
TLH004.2 |
Giải phẩu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao |
4 |
60 |
2 |
6 |
1-5 |
15/10/2021 |
TS Phạm Lê Bửu Trúc |
|
|
TLH004.2 |
Giải phẫu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao |
4 |
60 |
2 |
7 |
6-9 |
16/10/2021-30/12/2021 |
TS Phạm Lê Bửu Trúc |
|
|
2 |
TLH031 |
Tâm lý học thần kinh |
3 |
45 |
1 |
3 |
1-5 |
15/10/2021-30/12/2021 |
Phan Thieu Xuan Giang |
|
|
3 |
TLH017.1 |
Tâm lý học đại cương |
4 |
75 |
1 |
CT4 -CT6 |
6-9 |
14/10/2021 |
Nhom GV |







