|
VNU LogoHCMUSSH Logo

Kế Hoạch Giảng Dạy Năm Học 2021 - 2022 - Học Kỳ 1

18/10/2021
CHIA SẺ:
Kế Hoạch Giảng Dạy Năm Học 2021 - 2022 - Học Kỳ 1

TT

Khóa

Tên môn học

TC

Số tiết

Lớp

Thứ

Tiết

Giảng viên dự kiến

Môn học

Chuyên ngành

Thời gian bắt đầu

Bắt buộc

Tự chọn

1

11 (Khóa 2018)

Thực hành lượng giá tâm lý

3

60

1

4

1-5

ThS Dương Thị Mỹ Hạnh

 

X

TVTL

13/9/2021

2

Tham vấn học đường

3

60

1

4

6-9

TS. Lê Thị Mai Liên

 

X

TVTL

13/9/2021

3

Đào tạo và phát triển nhân sự

2

45

1

3

6-9

ThS Trần Quang Tuấn

X

 

TCNS

13/9/2021

4

Năng động nhóm

3

45

1

 

 

 

 

X

TCNS

13/9/2021

5

Thực tập

8

150

1

 

 

Nhóm các giảng viên

X

 

 

13/9/2021

1

12 (Khóa 2019)

Đánh giá tâm lý

2

45

1

6

1-5

TS Ngô Xuân Điệp

X

 

 

13/9/2021

2

Đánh giá tâm lý

2

45

2

4

6-9

TS Ngô Xuân Điệp

X

 

 

13/9/2021

3

Kỹ năng tham vấn tâm lý

3

60

1

3

6-9

ThS Nguyễn Thị Diệu Anh

X

 

 

13/9/2021

4

Kỹ năng tham vấn tâm lý

3

60

2

5

1-5

ThS Võ Nhật Huy

X

 

 

13/9/2021

5

Tâm lý học lao động

3

45

1

2

6-9

PGS. TS Ngô Minh Tuấn

X

 

 

13/9/2021

6

Tâm lý học lao động

3

45

2

6

1-5

PGS. TS Ngô Minh Tuấn

X

 

 

13/9/2021

7

Tâm lý học gia đình

3

45

1

4

1-5

ThS Nguyễn Thị Lệ Giang

 

X

 

13/9/2021

8

Tâm lý học gia đình

3

45

2

7

1-5

ThS Nguyễn Thị Lệ Giang

 

X

 

13/9/2021

9

Tâm lý học giới tính

2

45

1

4

6-9

ThS Quang Thị Mộng Chi

 

X

 

13/9/2021

10

Tâm lý học giới tính

2

45

2

3

6-9

ThS Nhan Thị Lạc An

 

X

 

13/9/2021

11

Tiếng Anh chuyên ngành

3

75

1

6

6-9

GV thỉnh giảng+
Lâm Hoàng Đức

X

 

 

13/9/2021

12

Tâm lý học tôn giáo

2

45

1

3

1-5

TS Dương Hoàng Lộc

 

X

 

13/9/2021

1

13 (Khóa 2020)

Tâm lý học nhân cách

3

45

1

4

6-9

ThS Nguyễn Huỳnh Luân

X

 

 

13/9/2021

2

Tâm lý học nhân cách

3

45

2

2

6-9

ThS Võ Nhật Huy

X

 

 

13/9/2021

3

Tâm lý học phát triển

3

60

1

7

1-5

ThS Lê Thị Mai Liên

X

 

 

13/9/2021

4

Tâm lý học phát triển

3

60

2

5

1-5

ThS Lê Ngọc Bảo Trâm

X

 

 

13/9/2021

5

Phương pháp nghiên cứu Tâm lý học I

3

60

1

5

6-9

TS Nguyễn Thị Vân
ThS Vũ Bích Phượng

X

 

 

13/9/2021

6

Thống kê ứng dụng trong Tâm lý học

4

60

1

6

1-5

ThS Vũ Bích Phượng

X

 

 

13/9/2021

7

Dự án cá nhân

2

45

1

3

6-9

ThS Nguyễn Thị Ngọc Vui

X

 

 

13/9/2021

8

Dự án cá nhân

2

45

2

6

6-9

ThS Nguyễn Thị Ngọc Vui

X

 

 

13/9/2021

1

14 (Khóa 2021)

Giải phẩu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao

4

60

1

6

1-5

TS Phạm Lê Bửu Trúc

X

 

 

Tháng 10 nhập học

2

Giải phẩu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao

4

60

2

7

6-9

TS Phạm Lê Bửu Trúc

X

 

 

Tháng 10 nhập học

 

 

Đề xuất học thêm cho sinh viên

TT

Mã LHP

Tên HP

Số TC

Số Tiết

Lớp

Sĩ Số

Thứ

Tiết

Phòng

Thời gian học

Tên CBGD

NĂM 2

1

2110DAI02010

Logic học đại cương

2

45

20616

100

Thứ Ba

1-5

A1-02

05/10/2021->30/11/2021

 

2

2110DAI05013

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

2

30

20616

100

Thứ Tư

1-5

ONL2

15/09/2021->20/10/2021

 

3

2110DAI05110

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

30

20616

100

Thứ Tư

1-5

C1-11

03/11/2021->08/12/2021

 

NĂM 1

1

2110DAI00503

Thống kê cho khoa học xã hội

2

30

21616

100

Thứ Ba

6-9

C1-11

05/10/2021->23/11/2021

 

2

2110DAI00608

Môi trường và phát triển

2

30

21616

100

Thứ Ba

6-9

C1-11

30/11/2021->18/01/2022

hoãn lại kỳ sau

3

2110DAI00718

Giáo dục thể chất 1

3

45

21616

100

Thứ Sáu

1-3

NTD(2)

08/10/2021->14/01/2022

hoãn lại kỳ sau

4

2110DAI02105

Xã hội học đại cương

2

30

21616

100

Thứ Năm

1-5

C1-11

02/12/2021->06/01/2022

 

5

2110DAI02303

Nhân học đại cương

2

30

21616

100

Thứ Năm

1-5

C1-11

07/10/2021->11/11/2021

 

6

2110DAI04720

Triết học Mác - Lênin

3

45

21616

100

Thứ Sáu

6-9

A1-03

08/10/2021->24/12/2021

hoãn lại kỳ sau

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

* Ngoại ngữ không chuyên: ST2 -CT5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Bổ sung môn chuyên ngành

STT

Khóa

Mã MH

Tên môn

số TC

Tiết

Số lớp

Thứ

Buổi

Ngày học

Giáo viên

1

K2021

TLH004.2

Giải phẩu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao

4

60

2

6

1-5

15/10/2021

TS Phạm Lê Bửu Trúc

 

TLH004.2

Giải phẫu và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao

4

60

2

7

6-9

16/10/2021-30/12/2021

TS Phạm Lê Bửu Trúc

2

TLH031

Tâm lý học thần kinh

3

45

1

3

1-5

15/10/2021-30/12/2021

Phan Thieu Xuan Giang

3

TLH017.1

Tâm lý học đại cương

4

75

1

CT4 -CT6

6-9

14/10/2021

Nhom GV

 

 

CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 18/10/2021

Bài viết liên quan