
Lưu ý: Phòng học hiện chưa có và sẽ được cập nhật sau khi Phòng Đào tạo xếp phòng.
NĂM 1-K2021
|
TT |
Mã LHP |
Tên HP |
Số TC |
Số Tiết |
Lớp |
Sĩ Số |
Thứ |
Tiết |
Thời gian học |
Tên CBGD |
Cán bộ trợ giảng (nếu có) |
|
|
Bắt đầu |
Kết thúc |
|||||||||||
|
1 |
LSU… |
Lịch sử Thế giới cổ đại |
2 |
30 |
21604 |
100 |
Ba |
1-5 |
22/03/2022 |
26/04/2022 |
PGS.TS.Nguyễn Ngọc Dung |
|
|
2 |
LSU… |
Lịch sử Việt Nam cổ đại |
2 |
30 |
21604 |
100 |
Tư |
1-5 |
23/03/2022 |
27/04/2022 |
PGS.TS. Trần Thuận |
ThS. Dương Thành Thông |
|
3 |
LSU015 |
Cơ sở Khảo cổ học |
2 |
30 |
21604 |
100 |
Ba |
6-9 |
21/03/2022 |
03/05/2022 |
PGS.TS. Đặng Văn Thắng; |
TS. Nguyễn Thị Hậu |
|
4 |
LSU018 |
Lưu trữ học đại cương |
2 |
30 |
21604 |
100 |
Sáu |
1-5 |
25/03/2022 |
29/04/2022 |
TS.Phan Đình Nham |
|
|
5 |
DAI009 |
Giáo dục thể chất 3 |
1 |
15 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
6 |
DAI010 |
Giáo dục thể chất 4 |
1 |
15 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
7 |
|
Ngoại ngữ không chuyên 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
PĐT |
|
|
8 |
DAI053 |
Kinh tế chính trị - Mác Lê Nin |
3 |
45 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
9 |
DAI049 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
30 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
10 |
DAI016 |
Lịch sử văn minh thế giới |
3 |
45 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
11 |
DAI023 |
Nhân học đại cương |
2 |
30 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
12 |
DAI015 |
Thực hành văn bản tiếng việt |
2 |
30 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
13 |
DAI005 |
Thống kê cho khoa học xã hội |
2 |
30 |
21604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
NĂM 2 -K2020
|
TT |
Mã LHP |
Tên HP |
Số TC |
Số Tiết |
Lớp |
Sĩ Số |
Thứ |
Tiết |
Thời gian học |
Tên CBGD |
Cán bộ trợ giảng (nếu có) |
|
|
1 |
LSU208 |
Lịch sử thế giới hiện đại |
4 |
60 |
20604 |
100 |
Hai |
6-9 |
28/02/2022 |
04/04/2022 |
TS. Phan Văn Cả |
|
|
Tư |
1-5 |
02/03/2022 |
13/04/2022 |
|
||||||||
|
2 |
LSU115 |
Lịch sử VN hiện đại |
4 |
60 |
20604 |
100 |
Ba |
1-5 |
01/03/2022 |
05/04/2022 |
TS. Nguyễn Thị Hồng Nhung |
|
|
Năm |
03/03/2022 |
07/04/2022 |
|
|||||||||
|
3 |
LUU018 |
Lưu trữ học đại cương |
2 |
30 |
20604 |
100 |
Ba |
6-9 |
01/03/2022 |
12/04/2022 |
TS. Phan Đình Nham |
|
|
LSU201 |
Nhập môn quan hệ quốc tế |
2 |
30 |
20604 |
Sáu |
6-9 |
04/03/2022 |
15/04/2022 |
TS. Phan Thị Anh Thư |
|
||
|
4 |
LSU215.1 |
Phương pháp luận sử học |
3 |
45 |
20604 |
100 |
Tư Sáu |
1-5 |
20/04/2022 08/04/2022 |
11/05/2022 06/05/2022 |
GS.TS. Võ Văn Sen |
TS.Lưu Văn Quyết |
|
DAI019 |
Chữ Nôm |
3 |
45 |
20604 |
|
|
|
|
PĐT |
|
||
|
5 |
DAI046 |
Kỹ năng mềm |
2 |
30 |
20604 |
100 |
|
|
|
|
PĐT |
|
|
DAI043 |
Nghiệp vụ ngoại giao |
2 |
30 |
20604 |
|
|
|
|
PĐT |
|
||
NĂM 3 K2019
|
TT |
Mã LHP |
Tên HP |
Số TC |
Số Tiết |
Lớp |
Sĩ Số |
Thứ |
Tiết |
Thời gian học |
Tên CBGD |
Cán bộ trợ giảng (nếu có) |
|
|
LỊCH SỬ VIỆT NAM |
||||||||||||
|
1 |
LSU135 |
Phân hóa xã hội và sự hình thành các giai cấp mới ở VN TK XX |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Hai |
6-9 |
28/02/2022 |
04/04/2022 |
PGS.TS. Hà Minh Hồng |
TS. Nguyễn Thị Hồng Nhung |
|
2 |
LSU025 |
Những cuộc cải cách lớn trong lịch sử Việt Nam |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
1-5 |
01/03/2022 |
05/04/2022 |
TS. Lê Hữu Phước |
|
|
3 |
LSU134 |
Những vấn đề lịch sử văn hóa triều Nguyễn(1802 - 1884) |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
6-9 |
01/03/2022 |
12/04/2022 |
PGS.TS. Trần Thị Mai |
ThS. Nguyễn Thế Trung |
|
4 |
LSU 078 |
Làng xã Việt Nam truyền thống hiện đại |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Tư |
1-5 |
20/04/2022 |
25/05/2022 |
ThS. Dương Thành Thông |
|
|
5 |
LSU138 |
Phong trào nông dân Việt Nam trong lịch sử |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Tư |
1-5 |
02/03/2022 |
06/04/2022 |
GS.TS. Võ Văn Sen |
TS. Lưu Văn Quyết |
|
6 |
LSU 019 |
Công cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp ở Việt Nam |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
1-5 |
19/04/2022 |
24/05/2022 |
TS. Lê Hữu Phước |
|
|
7 |
LSUU221 |
Chích sách đối ngoại Việt Nam từ năm 1975 đến nay |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Năm |
1-5 |
03/03/2022 |
07/04/2022 |
PGS.TS. Trần Nam Tiến |
|
|
8 |
QTE084 |
Toàn cầu hóa |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Sáu |
1-5 |
08/04/2022 |
13/05/2022 |
TS. Đỗ Thị Hạnh |
|
|
9 |
LSU165.1 |
Thực tập chuyên ngành 1 |
2 |
60 |
19604 |
30 |
|
|
|
|
BỘ MÔN LSVN |
|
|
LỊCH SỬ THẾ GIỚI |
||||||||||||
|
1 |
LSU068 |
KCH Óc Eo và Phù Nam |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Hai |
6-9 |
04/04/2022 |
16/05/2022 |
ThS. Hà Kim Chi |
|
|
2 |
LSU083 |
Lịch sử ĐNA |
3 |
45 |
19604 |
30 |
Ba |
6-9 |
01/03/2022 |
10/05/2022 |
TS. Phan Văn Cả |
|
|
3 |
LSU025 |
Những cuộc cải cách lớn trong lịch sử Việt Nam |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
1-5 |
01/03/2022 |
05/04/2022 |
TS. Lê Hữu Phước |
|
|
4 |
LSU204 |
CN khủng bố QT hiện đại- Những vấn đề cơ bản |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Tư |
6-9 |
09/3/2022 |
20/04/2022 |
ThS. Phạm Hoàng Yến |
|
|
5 |
LSU150 |
Quan hệ quốc tế ở Đông Bắc Á từ sau 1945 |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Tư |
1-5 |
09/03/2022 |
13/04/2022 |
TS. Phan Thị Anh Thư |
|
|
6 |
LSU009 |
Công pháp quốc tế |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Năm |
1-5 |
03/03/2022 |
14/04/2022 |
ThS.Nguyễn Hồng Vân |
|
|
7 |
LSU068 |
Chiến lược các cường quốc ở khu vực châu Á -TBD |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Nam |
1-5 |
21/04/2022 |
26/05/2022 |
TS. Phan Văn Cả |
|
|
8 |
QTE084 |
Toàn cầu hóa |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Sáu |
1-5 |
08/04/2022 |
13/05/2022 |
TS. Đỗ Thị Hạnh |
|
|
9 |
QTE027 |
Nhập môn khu vực học |
2 |
30 |
18604 |
20 |
Sáu |
1-5 |
25/02/2021 |
4/1/2022 |
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dung |
|
|
10 |
LSU165.1 |
Thực tập chuyên ngành 1 |
2 |
60 |
19604 |
30 |
|
|
|
|
BỘ MÔN LSTG |
|
|
LỊCH SỬ ĐẢNG CSVN |
||||||||||||
|
1 |
LSU144 |
PPNC và giảng dạy Đường lối cách mạng của ĐCSVN |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Hai |
6-9 |
28/02/2022 |
11/04/2022 |
TS. Ngô Quang Định |
|
|
2 |
LSU031 |
ĐCSVN lãnh đạo xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
1-5 |
05/04/2022 |
10/5/2022 |
PGS.TS. Dương Kiều Linh |
|
|
3 |
LSU047 |
Đường lối đối ngoại của ĐCSVN |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
1-5 |
15/02/2022 |
22/03/2022 |
TS. Nguyễn Thị Phương |
|
|
4 |
LSU041 |
Đường lối chiến tranh nhân dân và nghệ thuật quân sự của ĐCSNV |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
6 -9 |
15/02/2022 |
29/03/2022 |
TS. Hồ Sơn Diệp |
|
|
5 |
LSU012 |
Chính sách tôn giáo của ĐCSVN |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Nam |
1-5 |
03/03/2022 |
07/04/2022 |
PGS.TS. Dương Kiều Linh |
|
|
6 |
LSU009 |
Chiến lược các cường quốc ở khu vực Châu Á -TBD |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Nam |
1-5 |
21/04/2022 |
26/05/2021 |
TS. Phan Văn Cả |
|
|
7 |
LSU225 |
Đường Hồ Chí Minh trên biển với cách mạng miền Nam (1959 – 1975) |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Tư |
6-9 |
02/03/2022 |
13/04/2022 |
TS. Nguyễn Đình Thống |
|
|
8 |
LSU123 |
PPNC tác phẩm kinh điển của CN Mác Lê Nin |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Sáu |
1-5 |
18/02/2022 |
08/04/2022 |
PGS.TS. Vũ Tình |
|
|
9 |
LSU165.1 |
Thực tập chuyên ngành 1 |
2 |
60 |
19604 |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
KHẢO CỔ HỌC |
||||||||||||
|
1 |
LSU061 |
KCH Chămpa |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Hai |
6-9 |
28/02/2022 |
04/04/2022 |
PGS.TS Đặng Văn Thắng |
ThS. Hà Kim Chi |
|
2 |
LSU068 |
KCH Óc Eo và Phù Nam |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Hai |
6-9 |
04/04/2022 |
16/05/2022 |
ThS. Hà Kim Chi |
|
|
2 |
LSU083 |
Lịch sử ĐNA |
3 |
45 |
19604 |
30 |
Ba |
6-9 |
01/03/2022 |
10/05/2022 |
TS. Phan Văn Cả |
|
|
4 |
LSU074 |
KCH Việt Nam ngày nay |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Ba |
1-5 |
19/04/2022 |
24/05/2022 |
ThS. Nguyễn Thị Hà |
|
|
5 |
LSU037 |
Đia chất kỷ thứ tư |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Ba |
1-5 |
01/03/2022 |
05/04/2022 |
ThS. Nguyễn Thị Hà |
|
|
6 |
LSU166 |
Tiền Cổ học |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Tư |
6-9 |
02/03/2023 |
13/04/2022 |
TS. Phí Ngọc Tuyến |
Ths. Nguyễn Chiến Thắng |
|
7 |
LSU064 |
KCH dưới nước |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Tư |
1-5 |
20/04/2022 |
25/05/2022 |
PGS.TS Đặng Văn Thắng |
|
|
8 |
LSU063 |
KCH Đông Nam Á |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Năm |
1-5 |
03/03/2022 |
07/04/2022 |
ThS. Hà Kim Chi |
|
|
9 |
LSU127 |
Nhân chủng học |
2 |
30 |
19604 |
20 |
Sáu |
1-5 |
04/03/2022 |
08/04/2022 |
TS. Nguyễn Khắc Cảnh |
|
|
10 |
LSU165.1 |
Thực tập chuyên ngành 1 |
2 |
60 |
19604 |
20 |
|
|
|
|
|
|
NĂM 4 K2018
|
TT |
Mã LHP |
Tên HP |
Số TC |
Số Tiết |
Lớp |
Sĩ Số |
Thứ |
Tiết |
Thời gian học |
Tên CBGD |
Cán bộ trợ giảng (nếu có) |
|
|
LỊCH SỬ VIỆT NAM |
||||||||||||
|
1 |
LSU068 |
KCH Óc Eo và Phù Nam |
2 |
30 |
18604 |
30 |
Hai |
6-9 |
04/04/2022 |
16/05/2022 |
ThS. Hà Thị Kim Chi |
|
|
2 |
LSU012 |
Chính sách tôn giáo của ĐCSVN |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Năm |
1-5 |
03/03/2022 |
07/04/2022 |
PGS.TS. Dương Kiều Linh |
|
|
3 |
QTE084 |
Toàn cầu hóa |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Sáu |
1-5 |
08/04/2022 |
13/05/2022 |
TS. Đỗ Thị Hạnh |
|
|
4 |
LSU233 |
Thực tập chuyên ngành 2 |
4 |
120 |
18604 |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LỊCH SỬ THẾ GIỚI |
||||||||||||
|
1 |
LSU151 |
Quan hệ quốc ở Đông Nam Á từ sau 1945 |
2 |
30 |
18604 |
20 |
Tư |
6 -9 |
16/02/2022 |
23/03/2022 |
Ths.Trần Đình Tư |
|
|
2 |
LSU047 |
Đường lối đối ngoại của ĐCSVN |
2 |
30 |
18604 |
20 |
Ba |
1-5 |
15/02/2022 |
22/03/2022 |
TS. Nguyễn Thị Phương |
|
|
3 |
QTE027 |
Nhập môn khu vực học |
2 |
30 |
18604 |
20 |
Sáu |
1-5 |
25/02/2021 |
4/1/2022 |
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dung |
|
|
4 |
LSU233 |
Thực tập chuyên ngành 2 |
4 |
120 |
18604 |
20 |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
18604 |
|
|
|
|
|
|
|
|
LỊCH SỬ ĐẢNG CSVN |
||||||||||||
|
1 |
LSU041 |
Đường lối chiến tranh nhân dân và nghệ thuật quân sự của ĐCSNV |
2 |
30 |
19604 |
30 |
Ba |
6 -9 |
15/02/2022 |
29/03/2022 |
TS. Hồ Sơn Diệp |
|
|
2 |
LSU230 |
PP tổng kết kinh nghiệm thực tiễn của ĐCSVN |
2 |
30 |
18604 |
30 |
Hai |
6-9 |
14/02/2022 |
28/03/2022 |
TS. Nguyễn Đình Thống |
|
|
3 |
LSU123 |
PPNC tác phẩm kinh điển của CN Mác Lê Nin |
2 |
30 |
18604 |
30 |
Sáu |
1-5 |
18/02/2022 |
08/04/2022 |
PGS.TS. Vũ Tình |
|
|
4 |
LSU233 |
Thực tập chuyên ngành 2 |
4 |
120 |
18604 |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
18604 |
|
|
|
|
|
|
|
|
KHẢO CỔ HỌC |
||||||||||||
|
1 |
LSU191 |
Vẽ kỹ thuật |
2 |
30 |
18604 |
20 |
Ba |
6 -9 |
01/03/2022 |
12/04/2022 |
Ths. Nguyễn Thị Hà |
|
|
2 |
LSU083 |
Lịch sử ĐNA |
3 |
45 |
19604 |
30 |
Ba |
6-9 |
01/03/2022 |
10/05/2022 |
TS. Phan Văn Cả |
|
|
3 |
LSU127 |
Nhân chủng học |
2 |
30 |
18604 |
20 |
Sáu |
1-5 |
04/03/2022 |
08/04/2022 |
TS. Nguyễn Khắc Cảnh |
|
|
4 |
LSU233 |
Thực tập chuyên ngành 2 |
4 |
120 |
18604 |
20 |
|
|
|
|
|
|
|
5 |
|
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
18604 |
|
|
|
|
|
|
|
Xem file tại tập tin đính kèm
KHOA LỊCH SỬ





