
| THỜI KHÓA BIỂU KHOA TRIẾT HỌC | |||||||||||
| Học kỳ: 02 - Năm học: 2020 - 2021 | |||||||||||
| HKII - TRIẾT 2 - KHÓA 2019 - 2023 | |||||||||||
| STT | Mã môn | Tên HP | Số TC | Số Tiết | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Ngày kết thúc | Tên CBGD | |
| 1 | TRI128 | Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành triết học | 2 | 30 | 2 | 1 | C2-13 | 1/25/2021 | TS. Nguyễn Anh Thường | ||
| TRI128 | Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành triết học | 2 | 30 | 7 | 1 | B1.2-32 | 3/12/2021 | 3/19/2021 | |||
| TRI128 | Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành triết học | 2 | 30 | 6 | 1 | B1.2-21 | 3/26/2021 | 4/2/2021 | |||
| 2 | TRI111 | Lịch sử quan hệ quốc tế | 2 | 30 | 3 | 6 | B22 | 3/16/2021 | 4/27/2021 | TS. Phan Văn Cả | TR2 + CT3 |
| 3 | TRI124 | Phép biện chứng duy vật | 2 | 30 | 4 | 6 | C1-31 | 1/20/2021 | 24/3/2021 | PGS. TS. Vũ Văn Gầu | TR2 + CN3 |
| 4 | TRI045.1 | Lịch sử triết học phương Tây cổ đại | 2 | 30 | 3 6 |
6 | ĐTH | 19/ 01 29/01 |
TS. Nguyễn Thị Thùy Duyên | ||
| 5 | TRI088 | Triết học pháp quyền | 2 | 30 | 6 | 1 | C2-13 | 1/22/2021 | 19/3/2021 | TS. Ngô Thị Mỹ Dung | TR2 + CT2 |
| 6 | TRI044 | LS triết học phương Đông cổ đại | 3 | 45 | 4 | 1 | B1.1-24 | 1/27/2021 | 14/4/2021 | TS. Phạm Thị Loan | |
| 7 | TRI001.2 | Bản chất thế giới | 2 | 30 | 3 | 1 | C1-22 | 1/19/2021 | 23/3/2021 | Th.S. Châu Văn Ninh | TR2 + CT2 |
| 8 | TRI063 | Nhập môn triết học | 2 | 30 | 6 | 6 | Giáo vụ thông báo sau | TR2 + CN3 | |||
| THỜI KHÓA BIỂU KHOA TRIẾT HỌC | |||||||||||
| Học kỳ: 02 - Năm học: 2020 - 2021 | |||||||||||
| HKII - KHCT2 - KHÓA 2019 - 2023 | |||||||||||
| TT | Mã môn | Tên HP | Số TC | Số Tiết | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Ngày kết thúc | Tên CBGD | |
| 1 | TRI129 | Triết học xã hội | 2 | 30 | 4 | 6 | B13 | 4/7/2021 | 5/26/2021 | TS. Nguyễn Anh Quốc | |
| 2 | TRI061.1 | Nhập môn KHCT | 2 | 30 | 2 | 6 | B1.1-22 | 1/18/2021 | 22/3/2021 | TS. Võ Châu Thịnh | |
| 3 | TRI092 | Triết học tôn giáo | 2 | 30 | 3 | 6 | C2-14 | 1/19/2021 | 30/3/2021 | Th.S. Nguyễn Thoại Linh | |
| 4 | TRI001.2 | Bản chất thế giới | 2 | 30 | 3 | 1 | C1-22 | 1/19/2021 | 23/3/2021 | Th.S. Châu Văn Ninh | TR2 + CT2 |
| 5 | TRI088 | Triết học pháp quyền | 2 | 30 | 6 | 1 | C2-13 | 1/22/2021 | 19/3/2021 | TS. Ngô Thị Mỹ Dung | TR2 + CT2 |
| 6 | TRI046 | Lịch sử tư tưởng chính trị phương Đông | 3 | 45 | 7 | 1 | C1-21 | 1/23/2021 | 10/4/2021 | Th.S. Châu Văn Ninh | |
| 7 | TRI127 | Triết học đạo đức | 2 | 30 | 4 | 1 | C2-14 | 1/27/2021 | 24/3/2021 | TS. Ngô Thị Mỹ Dung | CT2 + TR3 |
| 8 | TRI049 | Lịch sử tư tưởng Việt Nam | 3 | 45 | 5 | 1 | B1.1-24 | 1/21/2021 | 8/4/2021 | ThS. Vũ Thị Thanh Thảo | |
CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 01/04/2021





