
| THỜI KHÓA BIỂU KHOA TRIẾT HỌC | ||||||||||||
| Học kỳ: 02 - Năm học: 2020 - 2021 | ||||||||||||
| HỌC KỲ II lớp KHCT3 KHÓA 2018 - 2022 | ||||||||||||
| STT | Mã môn | Tên HP | Số TC | Số Tiết | Sĩ Số | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học (ghi ngày bắt đầu không cũng được) | Ngày kết thúc | Tên CBGD (dự kiến) | |
| 1 | TRI047 | Lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây | 3 | 45 | 3 | 1 | A1-41 Bis | 23/03 | 18/5/2021 | Th.S. Lâm Ngọc Linh | ||
| 2 | TRI041.1 | Lịch sử học thuyết chính trị Mác-Lênin | 2 | 30 | 6 | 1 | B1.1-14 | 19/03 | 23/4/2021 | PGS. TS. Đinh Ngọc Thạch | ||
| 3 | TRI037 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | 2 | 30 | 7 | 1 | B1.1-14 | 10/4/2021 | 22/5/2021 | Th.S. Nguyễn Thanh Long | ||
| 4 | TRI111 | Lịch sử quan hệ quốc tế | 2 | 30 | 3 | 6 | B-22 | 16/03 | 27/4/2021 | TS. Phan Văn Cả | CT3 + TR2 | |
| 5 | TRI107.1 | Quyền lực chính trị | 2 | 30 | 5 | 1 | C1-31 | 21/01 | 18/3/2021 | TS. Hồ Anh Dũng | ||
| Quyền lực chính trị | 2 | 30 | 5 | 1 | C2-26 | 3/25/2021 | ||||||
| Quyền lực chính trị | 2 | 30 | 5 | 1 | A1-31 Bis | 4/1/2021 | 4/8/2021 | |||||
| 6 | TRI121 | Khoa học luận | 2 | 30 | 6 | 6 | B1.3-24 | 02/4/2021 | 21/5/2021 | TS. Đỗ Văn Thắng | CT3 + TR3 + CN3 | |
| 7 | TRI031 | Hành chính học | 2 | 30 | 6 | 6 | C1-22 | 22/01 | 26/3/2021 | TS. Bùi Nghĩa | ||
| 8 | TRI054.1 | Lý luận nhận thức | 2 | 30 | 2 | 6 | C1-22 | 18/01 | 22/3/2021 | Th.S. Châu Văn Ninh | CT3 + CN3 + TR3 | |
| THỜI KHÓA BIỂU KHOA TRIẾT HỌC | ||||||||||||
| Học kỳ: 02 - Năm học: 2020 - 2021 | ||||||||||||
| HỌC KỲ II lớp CNXHKH3 KHÓA 2018 - 2022 | ||||||||||||
| TT | Mã môn | Tên HP | Số TC | Số Tiết | Sĩ Số | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Ngày kết thúc | Tên CBGD (dự kiến) | |
| 1 | TRI054.1 | Lý luận nhận thức | 2 | 30 | 2 | 6 | C1-22 | 18/01 | 22/3/2021 | Th.S. Châu Văn Ninh | CN3 + TR3 + CT3 | |
| 2 | TRI121 | Khoa học luận | 2 | 30 | 6 | 6 | B1.3-24 | 2/4/2021 | 21/5/2021 | TS. Đỗ Văn Thắng | CT3 + TR3 + CN3 | |
| 3 | XHH002 | Chính sách xã hội | 3 | 45 | 4 | tiết 2 đến 5 | B1.1-23 | 24/02 | 5/5/2021 | TS. Vũ Toản | TR4 + CN3 + CT4 | |
| 4 | TRI126 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về CNXH | 2 | 30 | 2 | 1 | B1.1-14 | 05/4/2021 | 24/5/2021 | Th.S. Ngô Tuấn Phương | ||
| 5 | TRI050 | Lịch sử tư tưởng XHCN 1 | 4 | 60 | 5 | 1 | B1.1-32 | 21/1 | 29/4/2021 | TS. Phạm Thị Dinh | ||
| 6 | TRI042.1 | Lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế | 2 | 30 | 3 | 6 | B1.1-24 | 26/01 | 30/3/2021 | Th.S. Nguyễn Thị Phương Thành | ||
| 7 | TRI063 | Nhập môn triết hoc | 2 | 30 | 6 | 6 | Giáo vụ thông báo sau | TR2 + CN3 | ||||
| 8 | TRI124 | Phép biện chứng duy vật | 2 | 30 | 4 | 6 | C1-31 | 20/01 | 24/3/2021 | PGS. TS. Vũ Văn Gầu | ||
| THỜI KHÓA BIỂU KHOA TRIẾT HỌC | ||||||||||||
| Học kỳ: 02 - Năm học: 2020 - 2021 | ||||||||||||
| HỌC KỲ II - TRIẾT 3 KHÓA 2018 - 2022 | ||||||||||||
| STT | Mã môn | Tên HP | Số TC | Số Tiết | Sĩ Số | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Ngày kết thúc | Tên CBGD (dự kiến) | |
| 1 | TRI054.1 | Lý luận nhận thức | 2 | 30 | 2 | 6 | C1-22 | 18/01 | 22/3/2021 | Th.S. Châu Văn Ninh | TR3 + CT3 + CN3 | |
| 2 | TRI084 | Triết học chính trị | 2 | 30 | 3 | 1 | B22 | 4/6/2021 | 5/11/2021 | PGS. TS. Đinh Ngọc Thạch | ||
| 3 | TRI121 | Khoa học luận | 2 | 30 | 6 | 6 | B1.3-24 | 02/04/2021 | 21/5/2021 | TS. Đỗ Văn Thắng | CT3 + CN3 + TR3 | |
| 4 | TRI014 | Tư tưởng triết học Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 4 | 1 | B-33 | 7/4/2021 | 19/5/2021 | TS. Cao Xuân Long | ||
| 5 | TRI091.1 | Triết học phương Tây trung, cận đại | 3 | 45 | 6 | 1 | B1.1-32 | 29/1 - 19/3 | PGS. TS. Đinh Ngọc Thạch | |||
| Triết học phương Tây trung, cận đại | 20 | 6 | 1 | B1.1-32 | 26/3 - 09/04 | TS. Nguyễn Trọng Nghĩa | ||||||
| Triết học phương Tây trung, cận đại | 3 | 45 | 6 | 1 | B1.1-32 | 4/16/2021 | PGS. TS. Đinh Ngọc Thạch | |||||
| 6 | TRI085.1 | Triết học cổ điển Đức | 2 | 30 | 5 | 1 | C2-13 | 21/01 | 18/3/2021 | TS. Ngô Thị Mỹ Dung | ||
| 7 | TRI089.1 | Triết học phương Đông thời kỳ phong kiến | 3 | 45 | 3 | 1 | B1.1-24 | 1/26/2021 | 13/4/2021 | TS. Phạm Thị Loan | ||
| 8 | TRI127 | Triết học đạo đức | 2 | 30 | 4 | 1 | C2-14 | 1/27/2021 | 24/3/2021 | TS. Ngô Thị Mỹ Dung | CT2 + TR3 | |
| THỜI KHÓA BIỂU KHOA TRIẾT HỌC | |||||||||||
| Học kỳ: 02 - Năm học: 2020 - 2021 | |||||||||||
| HỌC KỲ II - TÔN GIÁO 3 KHÓA 2018 - 2022 | |||||||||||
| TT | Mã môn | Tên HP | Số TC | Số Tiết | Sĩ Số | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Ngày kết thúc | Tên CBGD (dự kiến) |
| 1 | TRI109.1 | Lịch sử các tôn giáo trên thế giới I (Hồi giáo) | 2 | 30 | 2 | 1 | A208 cơ sở ĐTH | 18/01 | TS. Dương Ngọc Dũng | ||
| 2 | TRI038.1 |
Lịch sử sử các tôn giáo trên thế giới I (Kitô giáo) | 2 | 30 | 6 | 1 | A208 cơ sở ĐTH | 22/01 | TS. Dương Ngọc Dũng | ||
| 3 | TRI039.1 | Lịch sử sử các tôn giáo trên thế giới II (Phật giáo) | 2 | 30 | 5 | 1 | C2-14 | 21/01 | 18/3/2021 | Th.S. Châu Văn Ninh | |
| 4 | TRI110.1 | Lịch sử sử các tôn giáo trên thế giới II (Hindu giáo) | 2 | 30 | 4 | 1 | B1.1-14 | 27/01 | 24/3/2021 | Th.S. Đoàn Thị Ngân | |
| 5 | TRI028 | Giới thiệu các tác phẩm Kinh văn Phật giáo | 2 | 30 | 6 | 1 | Giáo vụ thông báo | ||||
| 6 | TRI029 | Giới thiệu Kinh Cựu ước và Tân ước | 2 | 30 | 4 | 6 | C2-14 | 20/01 | 24/3/2021 | TS. Nguyễn Anh Thường | |
| 7 | Giới thiệu Koran | 2 | 30 | 6 | 6 | Giáo vụ thông báo | |||||
CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 01/04/2021





