
|
LỚP LỊCH SỬ VIỆT NAM 4 - K2019 -HỌC KỲ 8 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Hai |
6-9 |
LSU038 |
Địa lý học lịch sử VN |
2 |
B4-205 |
19604 |
PGS.TS.Trần Thị Mai |
06/02/2023 |
20/03/2023 |
|
2 |
Hai |
6-9 |
LSU008 |
Doanh nhân VN trong lịch sử |
2 |
B4-205 |
19604 |
PGS.TS.Trần Thuận |
27/03/2023 |
08/05/2023 |
|
3 |
Ba |
1-5 |
LSU157 |
Lịch sử và nghiệp vụ báo chí |
2 |
B4-302 |
19604 |
PGS.TS. Dương Kiều Linh |
21/03/2023 |
25/04/2023 |
|
4 |
Ba |
1-5 |
LSU231 |
Lịch sử tư tưởng VN |
2 |
B4-302 |
19604 |
PGS.TS. Trần Thuận |
07/02/2024 |
14/03/2024 |
|
5 |
|
|
LSU075 |
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
19604 |
BMLSVN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LỚP LỊCH SỬ VIỆT NAM 3 -K2020 -HỌC KỲ 6 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Hai |
6-9 |
LSU135 |
Phân hóa xã hội và sự hình thành các giai cấp mới ở VN |
2 |
C1-03 |
20604 |
PGS.TS.Hà Minh Hồng |
06/02/2023 |
20/03/2023 |
|
2 |
Ba |
1-5 |
LSU025 |
Những cuộc cải cách lớn trong lịch sử VN |
2 |
C2-02 |
20604 |
TS.Lê Hữu Phước |
07/02/2023 |
14/03/2023 |
|
3 |
Ba |
6-9 |
LSU134 |
Những vấn đề lịch sử văn hóa Triều Nguyễn (1802-1884) |
2 |
báo sau |
20604 |
PGS.TS. Trần Thị Mai |
21/03/2023 |
09/05/2023 |
|
4 |
Tư |
1-5 |
LSU078 |
Làng xã VN - truyền thống và hiện đại |
2 |
C2-02 |
20604 |
ThS. Dương Thành Thông |
22/03/2023 |
26/04/2023 |
|
5 |
Tư |
1-5 |
LSU138 |
Phong trào nông dân Việt Nam trong lịch sử |
2 |
C2-02 |
20604 |
GS.TS.Võ Văn Sen |
08/02/2023 |
15/03/2023 |
|
6 |
Ba |
1-5 |
LSU019 |
Công cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp ở VN |
2 |
C2-02 |
20604 |
TS. Lê Hữu Phước |
21/03/2023 |
25/04/2023 |
|
7 |
Năm |
1-5 |
LSU249 |
Sự lưa chọn con đường phát triển của dân tộc VN đầu TK XX |
2 |
C2-02 |
20604 |
TS.Huỳnh Bá Lộc |
30/03/2023 |
04/05/2023 |
|
8 |
Năm |
1-5 |
LSU221 |
Chính sách đối ngoại VN từ năm 1975 đến nay |
2 |
C2-02 |
20604 |
PGS.TS.Trần Nam Tiến |
09/02/2024 |
16/03/2024 |
|
9 |
Sáu |
1-6 |
QTE084.1 |
Toàn cầu hóa |
2 |
C1-32 |
20604 |
TS.Đỗ Thị Hạnh |
10/02/2023 |
17/03/2023 |
|
LỚP LỊCH SỬ ĐẢNG NĂM 4 - K2019 -HỌC KỲ 8 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Năm |
1- 5 |
LSU192 |
Xung đột tôc người, dân tộc và tôn giáo trên thế giới hiện nay |
2 |
B4-203 |
19604 |
TS. Nguyễn Khắc Cảnh |
09/02/2023 |
16/03/2023 |
|
2 |
Bảy |
1-5 |
LSU033 |
ĐCSVN vận dụng và phát triển tư tưởng HCM trong công cuộc đổi mới |
2 |
B4-205 |
19604 |
TS. Đặng Thị Minh Phượng |
11/02/2023 |
18/03/2023 |
|
3 |
Tư |
1-5 |
LSU123 |
PPNC tác phẩm kinh điển của CN.MLN |
2 |
ĐTH |
19604 |
PGS.TS. Vũ Tình |
08/02/2023 |
15/03/2023 |
|
4 |
Ba |
6 -9 |
LSU220 |
Chiến tranh bảo vệ biên giới và đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo từ năm 1975 đến nay |
2 |
B4-207 |
19604 |
TS. Hồ Sơn Diệp |
04/04/2023 |
16/05/2023 |
|
5 |
|
|
LSU075 |
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
|
|
|
|
|
LỚP LỊCH SỬ ĐẢNG 3 -K2020 - HỌC KỲ 6 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Hai |
6-9 |
LSU144.1 |
PPNC và giảng dạy lịch sử ĐCSVN |
2 |
B4-206 |
20604 |
TS. Ngô Quang Đinh |
06/02/2023 |
13/03/2023 |
|
2 |
Hai |
6-9 |
LSU045 |
Chính sách đại đoàn kết dân tộc của ĐCSVN |
2 |
B4-206 |
20604 |
ThS. Nguyễn Lệ Thuỷ |
20/03/2023 |
24/04/2023 |
|
3 |
Ba |
1-5 |
LSU031 |
ĐCSVN lãnh đạo xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN |
2 |
B4-208 |
20604 |
PGS.TS. Dương Kiều Linh |
07/02/2023 |
14/03/2023 |
|
4 |
Ba |
1-6 |
LSU047 |
Đường lối đối ngoại ngoại của ĐCSVN |
2 |
B4-208 |
20604 |
TS. Nguyễn Thị Phương |
21/03/2023 |
25/04/2023 |
|
5 |
Ba |
6 -9 |
LSU041 |
Đường lối chiến tranh nhân dân và nghệ thuật quân sự của ĐCSVN |
2 |
B4-208 |
20604 |
TS. Hồ Sơn Diệp |
07/02/2023 |
28/03/202 |
|
6 |
Nam |
1-5 |
LSU012 |
Chính sách tôn giáo của ĐCSVN |
2 |
B4-205 |
20604 |
PGS.TS. Dương Kiều Linh |
09/02/2023 |
16/03/2023 |
|
7 |
Nam |
1-5 |
LSU009 |
Chiến lược các cường quốc ở khu vực Châu Á -TBD |
2 |
C1-22 |
20604 |
TS. Phan Văn Cả |
23/03/2023 |
27/04/2023 |
|
9 |
Tư |
1-5 |
LSU123 |
PPNC tác phẩm kinh điển của CN.MLN |
2 |
ĐTH |
20604 |
PGS.TS. Vũ Tình |
08/02/2023 |
15/03/2023 |
|
10 |
Ba |
6 -9 |
LSU220 |
Chiến tranh bảo vệ biên giới và đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo từ năm 1975 đến nay |
2 |
B4-207 |
20604 |
TS. Hồ Sơn Diệp |
04/04/2023 |
16/05/2023 |
|
11 |
|
|
LSU165.1 |
Thực tập thực tế 1 |
2 |
|
20604 |
Bô môn LSTG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LỚP LỊCH SỬ THẾ GIỚI NĂM 4 - K2019 -HỌC KỲ 8 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Tư |
1- 5 |
LSU192 |
Công cuộc cải tổ cải cách ở một số nước XHCN và công cuộc đổi mới ở VN |
2 |
B4-208 |
19604 |
TS.Đỗ Thị Hạnh |
08/02/2023 |
15/03/2023 |
|
2 |
Tư |
6-9 |
LSU109 |
Lịch sử Trung Quốc |
2 |
C2-25 |
19604 |
TS. Nguyễn Trung Nghĩa |
08/02/2023 |
29/03/2023 |
|
3 |
Năm |
1- 5 |
LSU192 |
Xung đột tôc người, dân tộc và tôn giáo trên thế giới hiện nay |
2 |
B4-203 |
19604 |
TS. Nguyễn Khắc Cảnh |
09/02/2023 |
16/03/2023 |
|
4 |
Năm |
6-9 |
LSU009 |
Công pháp quốc tế |
2 |
C1-22 |
19604 |
ThS. Nguyễn Hồng Vân |
09/02/2023 |
23/03/2023 |
|
5 |
|
|
LSU075 |
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
19604 |
|
|
|
|
LỚP LỊCH SỬ THẾ GIỚI 3 -K2020 - HỌC KỲ 6 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Ba |
1-5 |
LSU083 |
Lịch sử ĐNA |
3 |
C2-25 |
20604 |
TS. Phan Văn Cả |
07/02/2023 |
04/04/2023 |
|
2 |
Ba |
6-9 |
LSU204 |
Chủ nghĩa khủng bố quốc tế hiện đại- Những vấn đề cơ bản |
2 |
C2-03 |
20604 |
ThS. Phạm Hoàng Yến |
07/02/2023 |
21/03/2023 |
|
3 |
Tư |
1-5 |
LSU089 |
Lịch sử liên hiệp châu Âu (EU) |
2 |
C2-26 |
20604 |
ThS.Trần Đình Tư |
22/03/2023 |
26/04/2023 |
|
4 |
Tư |
6-9 |
LSU109 |
Lịch sử Trung Quốc |
2 |
C2-25 |
20604 |
TS. Nguyễn Trung Nghĩa |
08/02/2023 |
29/03/2023 |
|
5 |
Tư |
1-5 |
LSU091 |
Lịch sử Mỹ |
2 |
C2-26 |
20604 |
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dung |
08/02/2023 |
15/03/2023 |
|
6 |
Năm |
1-5 |
LSU150 |
Quan hệ quốc tế ĐBÁ ( từ sau 1975) |
2 |
C1-22 |
20604 |
TS. Phan Thị Anh Thư |
09/02/2023 |
16/03/2023 |
|
7 |
Nam |
1-5 |
LSU009 |
Chiến lược các cường quốc ở khu vực Châu Á -TBD |
2 |
C1-22 |
20604 |
TS. Phan Văn Cả |
23/03/2023 |
27/04/2023 |
|
8 |
Năm |
6-9 |
LSU009 |
Công pháp quốc tế |
2 |
C1-22 |
20604 |
ThS. Nguyễn Hồng Vân |
09/02/2023 |
23/03/2023 |
|
9 |
Sáu |
1-5 |
QTE084.1 |
Toàn cầu hóa |
2 |
C1-32 |
20604 |
TS.Đỗ Thị Hạnh |
10/02/2023 |
17/03/2023 |
|
10 |
|
|
LSU165.1 |
Thực tập chuyên ngành 1 |
2 |
|
20604 |
|
|
|
|
LỚP KHẢO CỔ HỌC NĂM 4 - K2019 -HỌC KỲ 8 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Hai |
6-9 |
LSU038 |
Địa lý học lịch sử VN |
2 |
B4-205 |
19604 |
PGS.TS. Trần Thị Mai |
06/02/2023 |
20/03/2023 |
|
2 |
Ba |
1-5 |
LSU083 |
Lịch sử ĐNA |
3 |
C2-25 |
19604 |
TS. Phan Văn Cả |
07/02/2023 |
04/04/2023 |
|
3 |
Ba |
6 -9 |
LSU017 |
Cổ vật - Quản lý cổ vật |
2 |
B4-207 |
20604 |
TS. Phí Ngọc Tuyến |
07/02/2023 |
3/28/2023 |
|
4 |
|
|
LSU075 |
Khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
19604 |
|
|
|
|
LỚP KHẢO CỔ HỌC 3 - K2020 - HỌC KỲ 6 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Hai |
6-9 |
LSU061 |
KCH Chămpa |
2 |
B4-207 |
20604 |
PGS.TS. Đặng Văn Thắng, ThS. Võ Thị Ánh Tuyết |
06/02/2023 |
13/03/2023 |
|
2 |
Hai |
6-9 |
LSU068 |
KCH Óc Eo và Phù Nam |
2 |
B4-207 |
20604 |
PGS.TS. Đặng Văn Thắng |
20/03/2023 |
24/04/2023 |
|
3 |
Ba |
6-9 |
LSU017 |
Cổ vật - Quản lý cổ vật |
2 |
B4-207 |
20604 |
TS. Phí Ngọc Tuyến |
07/02/2023 |
3/28/2023 |
|
4 |
Ba |
1-5 |
LSU037 |
Đia chất kỷ thứ tư |
2 |
B4-303 |
20604 |
ThS. Nguyễn Thị Hà |
07/02/2023 |
3/14/2023 |
|
5 |
Tư |
6-9 |
LSU074 |
KCH Việt Nam ngày nay |
2 |
B4-208 |
20604 |
ThS. Nguyễn Thị Hà |
08/02/2023 |
29/03/2023 |
|
6 |
Tư |
1-5 |
LSU166 |
Tiền Cổ học |
2 |
B4-102 |
20604 |
TS. Phí Ngọc Tuyến, ThS. Nguyễn Chiến Thắng |
29/03/2023 |
03/05/2023 |
|
7 |
Tư |
1-5 |
LSU064 |
KCH dưới nước |
2 |
B4-102 |
20604 |
PGS.TS. Đặng Văn Thắng |
08/02/2023 |
3/15/2023 |
|
8 |
Năm |
1-5 |
LSU063 |
KCH Đông Nam Á |
2 |
B4-206 |
20604 |
TS. Ngyễn Thị Hậu, ThS. Nguyễn Chiến Thắng |
09/02/2023 |
09/03/2023 |
|
9 |
|
|
LSU165.1 |
Thực tập chuyên ngành 1 |
2 |
|
20604 |
Bộ môn KCH |
|
|
|
LỚP LỊCH SỬ NĂM 2 -K2021 - HỌC KỲ 4 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Hai |
6-9 |
LSU207 |
Lịch sử thế giới cận đại |
4 |
C1-35 |
21604 |
TS. Phan Văn Cả |
06/02/2023 |
20/03/2023 15/03/2023 |
|
|
Tư |
1-5 |
C1-35 |
08/02/2023 |
||||||
|
2 |
Ba |
1-5 |
LSU113 |
Lịch sử Việt Nam cận đại |
4 |
A1-13 |
21604 |
TS. Huỳnh Bá Lộc |
07/02/2023 |
14/03/2023 16/03/2023 |
|
|
Năm |
A1-13 |
09/02/2023 |
|||||||
|
3 |
Hai |
6-9 |
LSU208 |
Lịch sử thế giới hiện đại |
4 |
C1-35 |
21604 |
TS.Đỗ Thị Hạnh |
03/04/2023 |
15/03/2023 17/05/2023 |
|
|
Tư |
1-5 |
C1-35 |
05/04/2023 |
||||||
|
4 |
Ba |
1-5 |
LSU115 |
Lịch sử Việt Nam hiện đại |
4 |
A1-13 |
21604 |
TS.Nguyễn Thị Hồng Nhung |
04/04/2023 |
16/05/2023 11/05/2023 |
|
|
Năm |
A1-13 |
06/04/2023 |
|||||||
|
|
|
|
|
Đại cương |
theo lịch của PĐT |
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LỚP LỊCH SỬ NĂM 1- K2022 HỌC KỲ 2 |
||||||||||
|
TT |
THỨ |
TIẾT |
MÃ |
MÔN HỌC |
TC |
PHÒNG |
LỚP |
GIẢNG VIÊN |
BẮT ĐẦU |
KẾT THÚC |
|
1 |
Tư |
1-5 |
LSU215.1 |
Phương pháp luận sử học |
2 |
Báo sau |
22604 |
GS.TS.Võ Văn Sen, PGS.TS.LưuVăn Quyết |
29/03/2023 |
03/05/2023 |
|
2 |
Ba |
1-5 |
LSU239 |
Lịch sử thế giới cổ đại |
2 |
Báo sau |
22604 |
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dung |
28/03/2023 |
09/05/2023 |
|
4 |
Ba |
6-9 |
LSU242 |
Lịch sử Việt Nam cổ đại |
2 |
Báo sau |
22604 |
TS.Vũ Thị Nga |
28/03/2023 |
16/05/2023 |
|
3 |
Sáu |
1-5 |
LSU015 |
Cơ sở khảo cổ học |
2 |
Báo sau |
22604 |
PGS.TS. Đặng Văn Thắng |
07/04/2023 |
14/05/2023 |
|
5 |
Tư |
6-9 |
LUU018 |
Lưu trữ học đại cương |
2 |
Báo sau |
22604 |
TS.Phan Đình Nham |
29/03/2023 |
10/03/2023 |
|
|
|
|
|
Đại cương |
theo lịch của PĐT |
|||||
KHOA LỊCH SỬ





