LỊCH THI HKI 2024-2025 CHÍNH THỨC

|
LỊCH THI CHUYÊN NGÀNH |
||||||||
|
KHOA: TRIẾT HỌC |
|
|||||||
|
Mã môn học |
Tên môn học |
Lớp/ Sĩ số |
Số lớp |
Hình thức thi |
Ca |
Ngày thi |
Phòng thi |
CBCT |
|
TRI111 |
Lịch sử quan hệ quốc tế |
2022 (55) |
1 |
Tự luận |
1 |
19/02/2025 |
A1-11 |
Nguyễn Thị Thùy Duyên |
|
Lâm Ngọc Linh |
||||||||
|
TRI084 |
Triết học chính trị |
27 |
1 |
Tự luận |
2 |
19/02/2025 |
A1-11 |
Nguyễn Thị Thùy Duyên |
|
Lâm Ngọc Linh |
||||||||
|
TRI087.1 |
Triết học ngoài mácxít hiện đại |
2021TH (19) |
2 |
Tự luận |
3 |
19/02/2025 |
A1-11 |
Nguyễn Thoại Linh |
|
TRI042 |
Lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế |
2022CNXHKH (10) |
Phạm Thị Loan |
|||||
|
|
|
|
||||||
|
|
|
|
||||||
|
TRI065 |
Phép biện chứng duy vật |
29 |
2 |
Tự luận |
1 |
20/02/2025 |
A1-15 |
Nguyễn Thị Phương Thành |
|
TRI047 |
Lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây |
2022KHCT + 2021CNXHKH (14) |
|
|
|
|
Trương Trọng Hiếu |
|
|
GDH004 |
Đại cương khoa học quản lý |
28 |
1 |
Tự luận |
2 |
20/02/2025 |
A1-15 |
Nguyễn Thị Phương Thành |
|
|
|
|
|
|
|
|
Trương Trọng Hiếu |
|
|
TRI014 |
Chuyên đề về tư tưởng triết học Hồ Chí Minh |
38 |
1 |
Tự luận |
3 |
20/02/2025 |
A1-15 |
Nguyễn Thoại Linh |
|
Trương Trọng Hiếu |
||||||||
|
|
|
|
|
|||||
|
TRI018 |
Công tác dân vận |
2021CNXHKH (6) |
1 |
Vấn đáp |
1 |
21/02/2025 |
A1-15 |
Bùi Thị Thu Hiền |
|
Vũ Thị Thanh Thảo |
||||||||
|
TRI049 |
Lịch sử tư tưởng Việt Nam |
25 |
1 |
Tự luận |
2 |
21/02/2025 |
A1-15 |
Nguyễn Anh Thường |
|
Châu Văn Ninh |
||||||||
|
TRI026 |
Địa chính trị thế giới |
29 |
1 |
Tự luận |
3 |
21/02/2025 |
A1-15 |
Phạm Thị Dinh |
|
Nguyễn Thoại Linh |
||||||||
|
|
|
|||||||
|
TRI008 |
Chuyên đề CNXHKH (Nhóm l) |
2022CNXHKH (10) |
1 |
Vấn đáp |
1 |
22/02/2025 |
A207 |
Nguyễn Thị Phương Thành |
|
Trịnh Thị Kim Chi |
||||||||
|
TRI085.1 |
Triết học cổ điển Đức |
2021TH (21) |
1 |
Vấn dáp |
2 |
22/02/2025 |
A207 |
Trương Trọng Hiếu |
|
Trịnh Thị Kim Chi |
||||||||
|
TRI046 |
Lịch sử tư tưởng chính trị phương Đông |
2021CNXHKH (6) |
2 |
Tự luận |
1 |
22/02/2025 |
B4-001 |
Trịnh Thanh Tùng |
|
|
An ninh biên giới |
2022KHCT (7) |
Hoàng Bích Vân |
|||||
|
|
||||||||
|
TRI050 |
Lịch sử tư tưởng XHCN |
2022CNXHKH (10) |
1 |
Tự luận |
1 |
24/02/2025 |
A1-02 |
Đinh Văn Chiến |
|
TRI054 |
Lý luận nhận thức |
59 |
Võ Thị Thu Trang |
|||||
|
DAI026 |
Kinh tế học đại cương |
2021TH + 2023TH + 2023CNXHKH (56) |
1 |
Tự luận |
2 |
24/02/2025 |
Đinh Văn Chiến |
|
|
Võ Thị Thu Trang |
||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||
|
|
Thu tiểu luận |
|
|
|
|
25/02/2025 |
|
|
|
TRI063 |
Nhập môn triết học |
2024 (43) |
1 |
Tự luận |
1 |
03/03/2025 |
A1-02 |
Trịnh Thị Kim Chi |
|
Trịnh Thanh Tùng |
||||||||





