Báo cáo khoa học: Tiền tệ xã hội thông qua tập tục phân chia lễ vật hôn nhân trong văn hóa gia đình người Raglai ở Ninh Thuận của TS. Kang Yang Gu

Sáng ngày 17/03/2025, Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM tổ chức buổi sinh hoạt khoa học định kỳ với chủ đề "Tiền tệ xã hội qua tập tục phân chia lễ vật hôn nhân trong văn hóa gia đình người Raglai ở Ninh Thuận" do TS. Kang Yang Gu – Nghiên cứu viên tại Bảo tàng Dân tộc học Quốc gia Nhật Bản, hiện đang là nghiên cứu viên của Khoa. Sự kiện thu hút sự quan tâm của đông đảo giảng viên, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực văn hóa học, nhân học như TS. Phan Anh Tú – Trưởng khoa, GS.TS. Phan Thị Thu Hiền, PGS.TS. Huỳnh Quốc Thắng, TS, Nguyễn Văn Hiệu, TS. Trương Văn Minh, TS. Ngô Anh Đào – Phó Trưởng khoa, TS. Trương Thị Lam Hà – Phó Trưởng khoa, TS. Nguyễn Thị Thúy Vy, TS. Trần Phú Huệ Quang, TS. Nguyễn Thị Tú Anh, TS. Nguyễn Thanh Phong, cùng sinh viên, học viên cao học.

TS. Kang Yang Gu – Nghiên cứu viên tại Bảo tàng Dân tộc học Quốc gia Nhật Bản, hiện đang là nghiên cứu viên của K.VHH.
Tiền tệ xã hội và tiền tệ thương mại: Sự khác biệt quan trọng
Mở đầu buổi thảo luận, TS. Kang giới thiệu về cách phân biệt hai khái niệm quan trọng trong nhân học kinh tế: tiền tệ xã hội (social currency) và tiền tệ thương mại (commercial currency); và cách áp dụng lý thuyết của nhà nhân học David Graeber (1961-2020) để thực hiện nghiên cứu. Nếu như tiền tệ thương mại chủ yếu phục vụ các giao dịch kinh tế, thúc đẩy lợi nhuận và trao đổi của cải vật chất, thì tiền tệ xã hội lại đóng vai trò củng cố quan hệ cộng đồng, duy trì các giá trị đạo đức và tinh thần.
Theo TS. Kang, trong một số xã hội truyền thống như người Raglai ở Ninh Thuận, tiền tệ xã hội đóng vai trò chi phối trong các nghi thức quan trọng như cưới hỏi, giải quyết mâu thuẫn, tang lễ và nghi thức cộng đồng. Những lễ vật được trao đổi trong các sự kiện này không đơn thuần là phương tiện trao đổi vật chất mà còn chứa đựng giá trị tình cảm, đạo đức và quan hệ xã hội giữa các gia đình, dòng họ.
Tập tục phân chia lễ vật trong hôn nhân của người Raglai

TS. Phan Anh Tú - Trưởng khoa VHH (bìa trái) đã chuyển ngữ và bình luận, góp ý cho TS. Kang về người Raglai Ninh Thuận.
Là một dân tộc theo chế độ mẫu hệ, hôn nhân của người Raglai mang nhiều nét đặc trưng riêng, trong đó việc trao đổi lễ vật giữa hai bên gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ bền chặt. TS. Kang trình bày hai giai đoạn chính trong quá trình trao đổi lễ vật trong hôn nhân của người Raglai:
1. Giai đoạn trước khi cưới – Nhà trai tặng lễ vật cho nhà gái
Trong lễ dạm hỏi, nhà trai sẽ mang đến nhà gái nhiều lễ vật có giá trị như gia súc (trâu, bò), đồ gốm, trang sức, vải lụa. Đây không phải là "giá mua vợ" mà được xem là lời chào mở đầu, thể hiện thiện chí kết nối hai gia đình. Đặc biệt, do ảnh hưởng của chế độ mẫu hệ, lễ vật từ nhà gái trao cho nhà trai thường được coi trọng hơn.
2. Giai đoạn sau khi người chồng qua đời – Nhà gái trả lễ vật về nhà trai
Sau khi người chồng mất, nhà gái sẽ thực hiện một loạt các nghi thức trả lễ vật về nhà trai, kéo dài trong khoảng ba lần viếng thăm, mỗi ba năm một lần. Những món đồ như trâu, bò, đồ gốm, vải lụa sẽ được chuyển lại cho nhà trai, trong đó quan trọng nhất là con gia súc mà nhà trai đã tặng trong lễ dạm hỏi. Món lễ vật này chỉ được trao lại trong lần viếng thăm cuối cùng, kèm theo một bữa tiệc lớn tại nhà người chú đã khuất.
Nếu nhà gái không đủ điều kiện trả lại con gia súc, họ phải bù lại bằng ít nhất 10 món đồ gốm – một cách để duy trì sự cân bằng trong quan hệ gia đình, dòng họ.
Tiền tệ xã hội trong hệ giá trị của người Raglai
TS. Kang nhấn mạnh rằng những lễ vật trong hôn nhân của người Raglai không chỉ mang giá trị vật chất mà còn được xem là một dạng tiền tệ xã hội – chúng giúp duy trì mối quan hệ giữa hai bên gia đình, đảm bảo sự gắn kết giữa các thế hệ.
1. Trước khi cưới, lễ vật là "miếng trầu" mở đầu, giúp hai gia đình gắn kết.
2. Sau khi chồng mất, lễ vật giúp linh hồn người quá cố trở về với tổ tiên, đồng thời giúp thế hệ sau ghi nhớ gia phả, tránh hôn nhân cận huyết.
Đặc biệt, TS. Kang phát hiện ra rằng các loại tiền tệ xã hội trong văn hóa Raglai có nguồn gốc từ tiền tệ thương mại. Những món lễ vật như trâu, bò, đồ gốm, mã la (cồng chiêng) từng là đơn vị giao dịch thương mại vào thế kỷ 19, nhưng khi bước vào không gian văn hóa hôn nhân của người Raglai, chúng dần được "chuyển hóa" thành tiền tệ xã hội.
“Anit” – Yếu tố quyết định sự chuyển hóa tiền tệ

Buổi sinh hoạt đã cung cấp những thông tin và phương pháp nghiên cứu có thể ứng dụng mang tính liên ngành...
TS. Kang chỉ ra rằng chính khái niệm “anit” (tình thương, sự gắn kết theo ngôn ngữ Raglai) đã giúp những món lễ vật này trở thành tiền tệ xã hội thay vì chỉ đơn thuần là tiền tệ thương mại.
• "Anit" không thể nhìn thấy hay sờ chạm, nhưng có thể cảm nhận qua cách trao tặng lễ vật.
• Chính yếu tố này đã khiến những lễ vật hôn nhân không trở thành sự mua bán, mà mang ý nghĩa gắn kết cộng đồng.
Khái niệm này chỉ xuất hiện trong một số nền văn hóa bản địa Đông Nam Á và chưa được tìm thấy ở các khu vực khác trên thế giới. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, giá trị của "anit" đang dần mai một. Một số người trẻ Raglai đã bắt đầu xem những món lễ vật trong hôn nhân như một khoản tiền phải hoàn trả, thay vì là một nghi thức duy trì quan hệ xã hội.
Kết luận
Nghiên cứu của TS. Kang về tiền tệ xã hội trong hôn nhân của người Raglai không chỉ giúp làm rõ một hình thức trao đổi đặc biệt mà còn mở ra những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu nhân học kinh tế và văn hóa.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các giá trị truyền thống đang chịu áp lực từ hệ thống kinh tế hiện đại, việc bảo tồn các hình thức tiền tệ xã hội như của người Raglai có thể giúp giữ gìn bản sắc văn hóa và thúc đẩy phát triển bền vững. Đồng thời, nghiên cứu này cũng đặt ra câu hỏi quan trọng về tương lai của các hệ giá trị truyền thống: Làm thế nào để bảo tồn những giá trị này mà không tách rời khỏi dòng chảy phát triển của xã hội?
Buổi sinh hoạt khoa học đã mở ra nhiều hướng thảo luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu. Những phát hiện mới về tiền tệ xã hội trong văn hóa Raglai hứa hẹn sẽ đóng góp quan trọng vào các nghiên cứu về nhân học, kinh tế học và văn hóa học trong thời gian tới.
Tin, Ảnh: Phan An, Việt Thành






