|
VNU LogoHCMUSSH Logo

Bàn về các lý thuyết nghiên cứu hành vi trong môi trường

28/03/2025
CHIA SẺ:
Bàn về các lý thuyết nghiên cứu hành vi trong môi trường

BÀN VỀ CÁC LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU HÀNH VI MÔI TRƯỜNG


          Các nghiên cứu về hành vi con người đối với môi trường về bản chất là các nghiên cứu xã hội học. Hành vi môi trường của con người đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sự bền vững của hệ sinh thái. Nghiên cứu về hành vi môi trường không chỉ xem xét những hành động cụ thể mà con người thực hiện để bảo vệ môi trường, mà còn tìm hiểu sâu hơn về những yếu tố tâm lý, nhận thức và xã hội ảnh hưởng đến những hành vi này. Theo nhiều mô hình lý thuyết, quá trình hình thành hành vi môi trường thường bắt đầu từ hiểu biết (knowledge), chuyển thành nhận thức (awareness) và cuối cùng được cụ thể hóa thành hành vi thực tiễn (behavior). Sự hiểu biết về các vấn đề môi trường giúp cá nhân nhận thức được tác động của hành động của mình, từ đó thúc đẩy động lực và ý thức trách nhiệm để thực hiện những hành vi thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng diễn ra tuyến tính, mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố như chuẩn mực xã hội, cảm xúc, và điều kiện kinh tế – xã hội. Do đó, nghiên cứu về hành vi môi trường không chỉ nhằm nâng cao nhận thức mà còn tìm ra những phương pháp hiệu quả để khuyến khích hành vi bền vững, góp phần tạo ra những thay đổi tích cực trong cộng đồng và xã hội. Đây cũng là hướng nghiên cứu yêu thích của sinh viên khoa Địa lý, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM.
         Trước tiên, bàn về các nghiên cứu về hành vi môi trường, chúng ta hãy tải các tài liệu sau về đọc trước khi tiếp tục thảo luận các nội dung tiếp:

STT Tên tài liệu Yếu tố chính Mô hình giới thiệu
1 Rogers, E. M. (1962). Diffusion of Innovations. Free Press.

🔹Lợi ích tương đối 🔹Tính tương thích
🔹Tính quan sát

DOI (Diffusion of Innovations)
2 Schwartz, S. H. (1977). Normative influences on altruism. Advances in Experimental Social Psychology, 10, 221-279. 🔹Nhận thức về hậu quả 
🔹Trách nhiệm cá nhân 
🔹Chuẩn mực đạo đức
NAM (Norm Activation Model)
3 Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.

🔹Thái độ 
🔹Chuẩn chủ quan
🔹Kiểm soát hành vi nhận thức

TPB (Theory of Planned Behavior)
4 Thaler, R. H., & Sunstein, C. R. (2008). Nudge: Improving decisions about health, wealth, and happiness. Yale University Press. 🔹Cú huých (Nudge) 
🔹Thiên vị hiện trạng 
🔹Phần thưởng & phạt
BE (Behavioral Economics)
5 Fogg, B. J. (2009). A behavior model for persuasive design. Proceedings of the 4th International Conference on Persuasive Technology. 🔹Động lực 
🔹Khả năng 
🔹Tín hiệu kích hoạt
FBM (Fogg Behavior Model)
6 Michie, S., van Stralen, M. M., & West, R. (2011). The behaviour change wheel: A new method for characterising and designing behaviour change interventions. Implementation Science, 6(42). 🔹Khả năng 
🔹Cơ hội 
🔹Động lực
COM-B (Capability - Opportunity - Motivation - Behavior

 

      Hãy lấy ví dụ khi muốn nghiên cứu hành vi phân loại rác của người dân, tùy theo mục đích nghiên cứu mà sinh viên có thể lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp.

Mô hình  Yếu tố chính Ưu điểm   Hạn chế Vận dụng
DOI (Diffusion of Innovations) 🔹Lợi ích tương đối 
🔹Tính tương thích 
🔹Tính quan sát
✅ Giúp hiểu cách hành vi phân loại rác lan truyền 
✅ Hữu ích trong thiết kế chiến dịch truyền thông
❌ Không đo lường ý định cá nhân 
❌ Không xem xét các yếu tố kiểm soát hành vi
Khi muốn nghiên cứu cách phổ biến thói quen phân loại rác trong cộng đồng
TPB (Theory of Planned Behavior) 🔹Thái độ                     
🔹Chuẩn chủ quan 
🔹Kiểm soát hành vi nhận thức
✅ Dự đoán tốt ý định phân loại rác 
✅ Dễ đo lường bằng khảo sát
❌ Không xét đến cơ hội thực tế 
❌ Ý định không phải lúc nào cũng dẫn đến hành vi thực tế 
 Khi muốn hiểu ý định hành vi của người dân
NAM (Norm Activation Model) 🔹Nhận thức về hậu quả 🔹Trách nhiệm cá nhân    🔹Chuẩn mực đạo đức ✅ Giải thích động lực phân loại rác từ góc độ đạo đức 
✅ Hữu ích trong các chiến dịch nâng cao nhận thức
❌ Không xét đến điều kiện khách quan 
❌ Không đo lường tác động của chính sách & môi trường
Khi muốn nghiên cứu trách nhiệm đạo đức ảnh hưởng đến phân loại rác
BE (Behavioral Economics) 🔹Cú huých (Nudge)
🔹Thiên vị hiện trạng 
🔹Phần thưởng & phạt
✅ Giúp thay đổi hành vi nhanh chóng
✅ Hiệu quả trong chính sách thực tế (thưởng/phạt, thiết kế hạ tầng)
❌ Không giải thích sâu về ý định 
❌ Cần thử nghiệm để biết biện pháp nào hiệu quả nhất
Khi muốn tác động trực tiếp để thay đổi hành vi
COM-B (Capability - Opportunity - Motivation - Behavior) 🔹Khả năng (kiến thức, kỹ năng) 
🔹Cơ hội (môi trường, hạ tầng) 
🔹Động lực (thái độ, lợi ích)
✅ Đánh giá toàn diện hành vi (từ ý định đến điều kiện thực hiện) 
✅ Giúp xác định chính xác rào cản
❌ Cần nhiều dữ liệu để đo lường cả cá nhân & môi trường 
❌ Phức tạp hơn TPB
Khi muốn phân tích tất cả các yếu tố tác động đến phân loại rác
FBM (Fogg Behavior Model) 🔹Động lực
🔹Khả năng
🔹Tín hiệu kích hoạt
✅ Hữu ích khi thiết kế lời nhắc nhở, biển báo, ứng dụng hỗ trợ phân loại rác 
✅ Tập trung vào làm hành vi dễ dàng hơn
❌ Không giải thích các yếu tố xã hội 
❌ Không đo lường ý định dài hạn
Khi muốn thiết kế can thiệp trực quan (thùng rác, biển báo, app) để tăng phân loại rác

      Kết luận ngắn gọn về vận dụng các mô hình trên ta có thể xem như:

•    Nếu muốn phân tích toàn diện → COM-B
•    Nếu chỉ muốn hiểu ý định → TPB
•    Nếu tập trung vào đạo đức → NAM
•    Nếu muốn thay đổi hành vi thực tế → BE + FBM
•    Nếu nghiên cứu cách lan truyền hành vi → DOI

Mô hình COM-B (Capability - Opportunity - Motivation - Behavior) → Toàn diện nhất

📌 Giải thích hành vi phân loại rác từ góc độ thay đổi hành vi bền vững. COM-B được thiết kế để phân tích tất cả các yếu tố tác động đến hành vi, không chỉ ý định mà còn cả điều kiện thực tế.
Ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi phân loại rác:
✅ Khả năng (Capability) – Cá nhân có đủ kiến thức & kỹ năng để phân loại rác không?
•    Kiến thức về cách phân loại rác đúng cách
•    Kỹ năng phân biệt các loại rác tái chế và không tái chế
•    Khả năng tiếp cận thông tin hướng dẫn
✅ Cơ hội (Opportunity) – Môi trường có tạo điều kiện cho hành vi không?
•    Cơ sở hạ tầng (thùng rác phân loại, hệ thống thu gom)
•    Chính sách và quy định của chính quyền
•    Áp lực xã hội và chuẩn mực cộng đồng (gia đình, hàng xóm có phân loại rác không?)
✅ Động lực (Motivation) – Cá nhân có động lực để thực hiện hành vi không?
•    Thái độ cá nhân (họ có nghĩ phân loại rác là quan trọng không?)
•    Lợi ích nhận được (phần thưởng, tiết kiệm chi phí, giảm ô nhiễm môi trường)
•    Trách nhiệm đạo đức (họ có cảm thấy có nghĩa vụ với xã hội không?)
🔹 Tại sao tốt hơn TPB? COM-B không chỉ đo lường ý định (như TPB) mà còn xem xét yếu tố cơ hội thực tế và khả năng thực hiện, giúp đánh giá chính xác hơn về hành vi phân loại rác.
📌 Ứng dụng thực tế:
•    Nếu "Khả năng" thấp → Cần cung cấp nhiều thông tin giáo dục hơn
•    Nếu "Cơ hội" thấp → Cải thiện cơ sở hạ tầng và chính sách thu gom rác
•    Nếu "Động lực" thấp → Tăng cường truyền thông về lợi ích của phân loại rác

Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) → Tốt để đo lường ý định

📌 TPB giúp xác định các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến ý định phân loại rác, bao gồm:
✅ Thái độ (Attitude) → Cá nhân có cảm thấy phân loại rác là tốt không?
✅ Chuẩn chủ quan (Subjective Norms) → Họ có bị ảnh hưởng bởi gia đình, bạn bè, xã hội không?
✅ Kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control) → Họ có nghĩ mình có khả năng thực hiện không?
🔹 Hạn chế: TPB chỉ dự đoán ý định, không giải thích rõ yếu tố khách quan như cơ sở hạ tầng, chính sách.
📌 Ứng dụng thực tế:
•    Nếu "Chuẩn chủ quan" yếu → Tăng cường áp lực xã hội (truyền thông, tuyên truyền)
•    Nếu "Kiểm soát hành vi" thấp → Cải thiện điều kiện để phân loại rác dễ dàng hơn

Lý thuyết Định mức nhân quả (NAM) → Tốt để đánh giá động cơ đạo đức

📌Giải thích hành vi phân loại rác từ góc độ đạo đức cá nhân. NAM tập trung vào các yếu tố đạo đức thúc đẩy hành vi phân loại rác, bao gồm:
✅ Nhận thức về hậu quả (Awareness of Consequences - AC) → Cá nhân có nhận thức rõ ràng rằng không phân loại rác sẽ gây tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội?
✅ Trách nhiệm cá nhân (Ascription of Responsibility - AR) → Cá nhân có cảm thấy mình có trách nhiệm hành động để bảo vệ môi trường.?
✅ Chuẩn mực đạo đức (Personal Norms - PN) → Cá nhân có cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức để phân loại rác, ngay cả khi không có quy định bắt buộc?
🔹 Hạn chế: NAM không xem xét yếu tố khả năng thực hiện như COM-B. NAM không đề cập đến yếu tố kiểm soát hành vi (khả năng thực hiện thực tế), trong khi TPB có. Nhưng NAM phù hợp TPB hơn nếu mục tiêu là thúc đẩy phân loại rác dựa trên trách nhiệm cá nhân và nhận thức đạo đức.
📌 Ứng dụng thực tế:
•    Nếu "Trách nhiệm cá nhân" thấp → Cần tăng cường giáo dục và truyền thông về trách nhiệm bảo vệ môi trường, nâng cao nhận thức về hậu quả của ô nhiễm môi trường.
•    Nếu "Nhận thức hậu quả" thấp → Cung cấp thông tin về tác động tiêu cực của rác thải. Khuyến khích tinh thần trách nhiệm cá nhân bằng cách kể những câu chuyện về tác động môi trường do rác thải.

Lý thuyết Kinh tế hành vi (Behavioral Economics - BE) → Tốt để thay đổi hành vi thực tế

📌 Giải thích hành vi phân loại rác từ góc độ tâm lý kinh tế. BE kết hợp tâm lý học và kinh tế học để hiểu tại sao con người không luôn đưa ra quyết định hợp lý, đặc biệt trong việc bảo vệ môi trường. Một số nguyên tắc chính::
✅ Hiệu ứng thúc đẩy (Nudge Effect): Tạo ra các cú huých để khuyến khích phân loại rác mà không cần ép buộc. Ví dụ: làm cho thùng rác tái chế hấp dẫn hơn bằng thiết kế bắt mắt. → Thay đổi hành vi mà không cần ép buộc
✅ Tính ì hành vi (Status Quo Bias): Con người thường duy trì hành vi cũ, nên cần tạo ra sự thay đổi dần dần. → Con người thường ngại thay đổi, nên cần tạo động lực để họ thực hiện phân loại rác
✅ Phần thưởng & hình phạt (Incentives & Penalties): Người dân có thể được giảm phí thu gom rác nếu phân loại đúng cách. → Người dân có thể thay đổi hành vi nếu có phần thưởng
🔹 Hạn chế: BE không giải thích sâu về thái độ hay chuẩn mực xã hội như TPB hoặc NAM.
📌 Ứng dụng thực tế:
•    Đặt thùng rác màu sắc bắt mắt, dễ sử dụng để khuyến khích phân loại rác
•    Tạo chương trình tích điểm đổi quà cho những người phân loại rác đúng cách
•    Phạt hành vi xả rác bừa bãi để thay đổi thói quen

Mô hình DOI (Diffusion of Innovations - Sự lan truyền đổi mới)

📌Giải thích hành vi phân loại rác từ góc độ lan truyền xã hội. Tốt nhất để phân tích cách hành vi phân loại rác lan truyền trong cộng đồng.
DOI của Rogers (1962) giải thích cách con người tiếp nhận và thực hiện hành vi mới theo thời gian. Mô hình này nhấn mạnh 5 yếu tố ảnh hưởng chính:
✅ Lợi ích tương đối (Relative Advantage):
o    Phân loại rác có lợi hơn không phân loại không? Ví dụ: Nếu việc phân loại giúp tiết kiệm chi phí rác thải, người dân sẽ dễ chấp nhận hơn.
✅ Tính tương thích (Compatibility):
o    Phân loại rác có phù hợp với lối sống và thói quen của người dân không?
✅ Độ phức tạp (Complexity):
o    Phân loại rác có quá khó hiểu và khó thực hiện không? Nếu quá phức tạp (nhiều loại rác, hướng dẫn khó hiểu), người dân sẽ không làm theo.
✅ Khả năng quan sát (Observability):
o    Mọi người có dễ dàng nhìn thấy lợi ích và hành động phân loại rác từ những người khác không? Nếu thấy hàng xóm, bạn bè phân loại rác, họ sẽ có xu hướng làm theo.
✅ Khả năng thử nghiệm (Trialability):
o    Người dân có thể thử nghiệm phân loại rác một cách dễ dàng trước khi áp dụng thường xuyên không? Nếu có cơ hội thử nghiệm phân loại rác dễ dàng trước khi cam kết dài hạn, họ sẽ có nhiều khả năng tiếp nhận hơn.
📌 Ứng dụng thực tế:
•    Cung cấp hướng dẫn dễ hiểu, đơn giản hóa quy trình phân loại rác để giảm độ phức tạp.
•    Tạo ra các dự án thí điểm về phân loại rác để giúp người dân thử nghiệm dễ dàng hơn.
•    Tăng sự hiện diện của hành vi phân loại rác bằng cách cho người dân thấy những người khác đang làm điều đó. Sử dụng những người có ảnh hưởng (influencers, trưởng thôn, cán bộ địa phương) để làm hình mẫu phân loại rác.
 DOI giúp hiểu tại sao một số nhóm người dân dễ dàng tiếp nhận phân loại rác, trong những nhóm khác không. DOI giúp giải thích quá trình thay đổi hành vi theo thời gian, trong khi TPB chỉ xem xét hành vi tại một thời điểm nhất định. DOI không tập trung vào yếu tố kiểm soát cá nhân như TPB.

Mô hình FBM (Fogg Behavior Model - Mô hình thiết kế hành vi của Fogg)

📌Giải thích hành vi phân loại rác từ góc độ thiết kế hành vi. Tốt nhất để thiết kế các biện pháp can thiệp nhằm thay đổi hành vi phân loại rác.
FBM của BJ Fogg (2009) cho rằng hành vi chỉ xảy ra khi ba yếu tố cùng đạt đến một mức đủ cao:

Hành vi = Động lực (Motivation) × Khả năng (Ability) × Tín hiệu kích hoạt (Prompt)

✅ Động lực (Motivation): Người dân phải có lý do đủ lớn để phân loại rác
o    Lợi ích cá nhân (giảm ô nhiễm, giữ gìn môi trường sống)
o    Ảnh hưởng xã hội (người khác đánh giá cao nếu tôi phân loại rác)
✅ Khả năng (Ability): Nếu phân loại rác quá phức tạp, họ sẽ không thực hiện.
o    Dễ dàng thực hiện (nếu phải đi xa để tìm thùng rác, họ sẽ bỏ cuộc)
o    Hướng dẫn rõ ràng, trực quan
✅ Tín hiệu kích hoạt (Prompt): Cần có lời nhắc nhở hoặc yếu tố kích hoạt để hành vi xảy ra (ví dụ: biển báo trên thùng rác).
o    Nhắc nhở qua biển báo, ứng dụng điện thoại, tin nhắn từ chính quyền
📌 Ứng dụng thực tế:
•    Thiết kế thùng rác đơn giản và trực quan để giảm rào cản thực hiện.
•    Đặt biển báo nhắc nhở ngay cạnh thùng rác để tăng cường tín hiệu kích hoạt.
•    Sử dụng phần thưởng nhỏ (gamification) để khuyến khích phân loại rác.
FBM giúp thiết kế các chiến lược can thiệp để làm cho hành vi phân loại rác trở nên dễ dàng hơn.

Trên đây là tóm tắt sơ lược một số lý thuyết về nghiên cứu hành vi trong môi trường từ các tài liệu tham khảo đã dẫn ở đầu bài. Ví dụ về nghiên cứu hành vi phân loại rác được đưa ra để vận dụng các lý thuyết trên. Các lý thuyết nghiên cứu hành vi trong môi trường đã dẫn chưa phải là đầy đủ, góc nhìn có thể còn phiến diện, hy vọng độc giả tự rút ra các kết luận riêng của mình sau khi tham khảo các tài liệu và vận dụng vào nghiên cứu thật tốt.

 

 

 

 

HP.

CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 28/03/2025

Bài viết liên quan