|
VNU LogoHCMUSSH Logo

Hội thảo khoa học “Cơ sở lý luận đối tác chiến lược trong Quan hệ Quốc tế và sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam”

18/11/2025
CHIA SẺ:
Hội thảo khoa học  “Cơ sở lý luận đối tác chiến lược trong Quan hệ Quốc tế và sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam”

Chiều ngày 14/11/2025, tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM) đã diễn ra Hội thảo khoa học với chủ đề “Cơ sở lý luận đối tác chiến lược trong quan hệ quốc tế và sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam”. Sự kiện được tổ chức trong khuôn khổ đề tài cấp quốc gia “Quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2025 và hàm ý chính sách cho Việt Nam”, mã số: KX.06.09/21-30 do PGS.TS. Trần Thiện Thanh, Trưởng Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐH KHXH&NV, ĐHQGHN) làm chủ nhiệm. Hội thảo do Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQGHN - cơ quan chủ trì đề tài - phối hợp cùng Ngành Quan hệ Quốc tế, Khoa Lịch sử và Quan hệ Quốc tế Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM đồng tổ chức.

Hội thảo thu hút sự tham dự của đông đảo các nhà khoa học, nhà quản lý, giảng viên và sinh viên. Đây là diễn đàn học thuật nhằm “giải mã” bản chất của Đối tác Chiến lược Toàn diện (Comprehensive Strategic Partnership - CSP) trong bối cảnh thế giới đang có nhiều sự phân cực rõ nét, làm rõ cơ sở lý luận và sự vận dụng trong nghiên cứu trường hợp của Việt Nam. Trên cơ sở đó, hội thảo hướng tới việc đề xuất các khung lý thuyết mang tính riêng của Việt Nam, các tiêu chí định lượng và định tính để đánh giá quan hệ, và chuyển giao kết quả nghiên cứu mang tính tham vấn chính sách.

Phát biểu khai mạc, TS. Nguyễn Tăng Nghị - Trưởng Khoa Lịch sử và Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học KHXH&NV, ĐHQG-HCM, nhấn mạnh rằng hội thảo lần này đánh dấu chặng kết của chuỗi tọa đàm khoa học quốc gia do Khoa tổ chức trong năm 2025, đồng thời là điểm nhấn học thuật quan trọng, đặt ra những câu hỏi nền tảng cho nghiên cứu và hoạch định chính sách đối ngoại hiện nay.

Ông khẳng định mục tiêu cốt lõi của hội thảo là làm rõ bản chất, cấu trúc và động lực vận hành của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang chứng kiến những biểu hiện phân cực ngày càng rõ nét và các hình thái cạnh tranh phức tạp hơn giữa các trung tâm quyền lực. Theo ông, việc nhận diện chính xác các “ngã rẽ địa chính trị”, cùng với việc theo dõi sát sao cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung và biến động trong vai trò lẫn định hướng của ASEAN, là điều kiện tiên quyết để Việt Nam chủ động xây dựng chiến lược điều chỉnh chính sách đối ngoại phù hợp, linh hoạt giữa các cực, nhưng vẫn giữ được nguyên tắc độc lập, tự chủ và hội nhập chủ động.

TS. Nguyễn Tăng Nghị, Trưởng Khoa Lịch sử và Quan hệ Quốc tế, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM phát biểu khai mạc hội thảo - Ảnh: BTC

Trong phát biểu đề dẫn, PGS.TS. Trần Thiện Thanh - Chủ nhiệm đề tài, nhấn mạnh yêu cầu làm rõ cơ sở lý luận và cách vận dụng vào bối cảnh quan hệ quốc tế đương đại. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự hai cực chuyển sang đơn cực rồi dần định hình trạng thái đa cực, trong khi sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin làm gia tăng mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. An ninh không còn giới hạn ở an ninh truyền thống mà mở rộng sang các thách thức phi truyền thống với tính chất phức hợp và lan tỏa nhanh.

PGS.TS. Trần Thiện Thanh phát biểu đề dẫn - Ảnh: BTC

Trong bối cảnh đó, các khái niệm như “đối tác”, đặc biệt là “đối tác chiến lược”, xuất hiện ngày càng nhiều trong hoạt động đối ngoại của các chủ thể quốc tế. Tuy nhiên, nội hàm của “đối tác chiến lược” đến nay vẫn chưa có sự thống nhất và không gắn với ràng buộc pháp lý cụ thể, gây khó khăn cho nghiên cứu cả ở phương diện lý luận lẫn thực tiễn. Điều này đặt ra nhu cầu tiếp tục làm rõ khái niệm, đặc trưng, mô hình, vai trò cũng như đánh giá hiệu quả triển khai để phục vụ hoạch định chính sách và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Phiên 1 - Cơ sở lý luận đối tác chiến lược trong quan hệ quốc tế

Phiên 1 mở đầu với tham luận “Về các khuôn khổ quan hệ đối tác của Việt Nam” do GS.TS. Nguyễn Vũ Tùng (Học viện Ngoại giao) thực hiện. Ban chủ tọa tóm lược rằng sau khi trật tự hai cực sụp đổ, thế giới chuyển sang trạng thái đa cực với xu hướng “nhất siêu đa cường”, trong đó các quốc gia tiếp tục tìm cách củng cố an ninh. Đối với các nước vừa và nhỏ, việc tăng cường lợi thế chiến lược góp phần làm giảm mức độ cạnh tranh và phân cực, hạn chế sức ép từ các nước lớn và tạo điều kiện cho đời sống quốc tế dân chủ hơn.

Cùng lúc, các vấn đề toàn cầu như khủng bố và các thách thức xuyên quốc gia trở nên trầm trọng hơn, trong khi các thiết chế đa phương dù hoạt động chưa hiệu quả vẫn được kỳ vọng đóng vai trò xử lý các vấn đề vượt khỏi phạm vi quốc gia. Ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, sự phát triển mang tính đặc thù khi Mỹ xem Trung Quốc là đối thủ chiến lược chủ yếu và gia tăng cạnh tranh tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương bằng cả công cụ cứng và mềm. Tuy nhiên, khu vực này vẫn duy trì tính năng động về kinh tế, ưu tiên bảo vệ hòa bình và an ninh, với ASEAN giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc khu vực.

Hòa bình, hợp tác và phát triển tiếp tục là xu thế lớn. Từ đầu những năm 1950, các hình thức quan hệ đối tác bắt đầu xuất hiện như một điểm mới trong thực tiễn quan hệ quốc tế. Mục tiêu cao nhất của các mô hình quan hệ này vẫn là thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

Về phía Việt Nam, đường lối đối ngoại được xác định nhất quán trên nguyên tắc “thêm bạn, bớt thù”. Từ Đại hội VII, chủ trương “làm bạn với tất cả các nước” được triển khai mạnh mẽ, tạo nền tảng cho cách tiếp cận đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Việc xác lập khái niệm “đối tác” và “đối tượng” giúp Việt Nam khắc phục cả hai khuynh hướng mơ hồ và mất cảnh giác trong hoạch định chính sách. Lợi ích quốc gia được đặt ở vị trí trung tâm, thể hiện qua các nguyên tắc chủ đạo của chính sách đối ngoại như không chọn bên, ưu tiên hòa bình, chủ động hội nhập và mở rộng hợp tác. Báo cáo cũng nêu cách thức Việt Nam phát triển quan hệ đối tác theo hướng linh hoạt, phù hợp từng đối tác và cấp độ hợp tác, nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược phức tạp hiện nay.

Trong phần tiếp nối, PGS.TS. Trần Nam Tiến (Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM) trình bày tham luận về khuôn khổ “Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện” của Hoa Kỳ, đặt trong so sánh với Việt Nam. Tham luận bắt đầu bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về “đối tác chiến lược” và “đối tác chiến lược toàn diện” - CSP, làm rõ khái niệm, đặc điểm, tính chất và các hình thức thể hiện. Theo diễn giải của ông, đây là mô hình hợp tác “hướng đến mục tiêu phát triển hơn là hướng đến mối đe dọa”, không đòi hỏi lựa chọn phe hay ràng buộc liên minh. Cách tiếp cận này phù hợp với môi trường quan hệ quốc tế đa cực, nơi các chủ thể ưu tiên lợi ích quốc gia, giảm phụ thuộc, và mở rộng biên độ hành động tự chủ.

PGS.TS. Trần Nam Tiến trình bày tham luận - Ảnh: BTC

Tham luận triển khai phân tích đa chiều trên nền tảng các lý thuyết quan hệ quốc tế lớn: hiện thực (nhấn mạnh lợi ích và cân bằng quyền lực), tự do (đề cao hợp tác cùng có lợi và thể chế), và kiến tạo (xem trọng nhận thức, lòng tin và diễn ngôn). Từ đó, mô hình CSP được giải thích như một công cụ linh hoạt, dung hợp cả lợi ích vật chất lẫn yếu tố nhận thức, cho phép các quốc gia thiết kế mức độ hợp tác theo từng lĩnh vực mà không bị ràng buộc bởi cam kết quân sự. Ở bình diện thực tiễn, tham luận chỉ ra sự chuyển đổi trong cách Hoa Kỳ tiếp cận quan hệ đối tác sau Chiến tranh Lạnh. Từ cấu trúc liên minh kiểu chiến tranh lạnh, Hoa Kỳ dịch chuyển sang mô hình hợp tác mở, đặt trên nguyên tắc “đôi bên cùng có lợi” nhưng vẫn bảo đảm tối đa lợi ích chiến lược của Washington. Khuôn khổ này có tính thích nghi cao, được vận dụng trong nhiều kịch bản cạnh tranh quyền lực hiện nay, đặc biệt là trong môi trường cạnh tranh Mỹ-Trung.

So sánh với Việt Nam, tham luận ghi nhận giai đoạn đầu quan hệ Việt Nam-Hoa Kỳ gặp không ít thách thức do khác biệt về nhận thức, mức độ tin cậy chính trị và diễn giải lợi ích. Tuy nhiên, quá trình hợp tác dần ổn định và được thúc đẩy có hệ thống. Việc nâng cấp quan hệ từ cấp độ nhà nước sang cấp độ đảng được trình bày như một bước đi quan trọng nhằm gia cố lòng tin chiến lược, tạo nền cho việc vận hành khuôn khổ đối tác theo hướng thực chất, cân bằng và có thể dự báo. Quan hệ CSP giữa hai nước vì vậy được đặt trong bối cảnh động của trật tự khu vực, phản ánh nỗ lực điều chỉnh và thích ứng của cả Việt Nam lẫn Hoa Kỳ trước những biến động chiến lược lớn.

Tiếp nối các phân tích về cơ sở lý luận và thực tiễn của quan hệ đối tác chiến lược, TS. Huỳnh Thị Thanh Loan (Viện Nghiên cứu Tây Á, Nam Á và châu Phi) trình bày tham luận “Quan điểm quốc tế về quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam: từ xây dựng tiêu chí đến triển khai thực tiễn”, cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách Việt Nam thiết lập, vận hành và định hình các quan hệ đối tác chiến lược với các cường quốc và đối tác khu vực.

TS. Huỳnh Thị Thanh Loan trình bày tham luận - Ảnh BTC

Tham luận đi sâu vào phân tích các mối quan hệ trọng yếu của Việt Nam, bao gồm Việt - Trung, Việt - Nga, Việt - Mỹ, cũng như các đối tác như Hàn Quốc, Thái Lan và Úc. Trong từng trường hợp, TS. Loan nhấn mạnh cơ chế xây dựng lòng tin, phát triển nền tảng hợp tác, đồng thời cân nhắc các yếu tố đặc thù của từng đối tác. Quan hệ Việt - Trung được đánh giá trên cơ sở cân bằng lợi ích kinh tế - an ninh với những thách thức lịch sử và địa chính trị; quan hệ Việt - Nga tập trung vào hợp tác truyền thống và các lĩnh vực chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh biến động quốc tế gần đây. Các mối quan hệ với Mỹ và các đối tác châu Á - Thái Bình Dương được phân tích theo hướng đa phương, linh hoạt và mang tính dự báo, phản ánh khả năng thích ứng chiến lược của Việt Nam trong môi trường cạnh tranh khu vực.

Từ các phân tích thực tiễn, tham luận tổng hợp các tiêu chí hình thành quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam thành bốn nhóm: nền tảng cơ bản, động lực chiến lược, cơ chế hiện thực hóa và đặc thù riêng của từng quan hệ. Lợi ích quốc gia được đặt ở vị trí trung tâm, chi phối mọi quyết định chính sách. Qua đó, tham luận không chỉ cung cấp một khung lý luận chặt chẽ mà còn định hình phương thức thực tiễn để Việt Nam triển khai chính sách đối ngoại hiệu quả, vừa bảo đảm lợi ích quốc gia, vừa duy trì sự linh hoạt trong hợp tác với các đối tác chiến lược.

Thảo luận phiên 1:

Tiếp nối các tham luận về cơ sở lý luận và thực tiễn của quan hệ đối tác chiến lược, phiên thảo luận đầu tiên tập trung trao đổi các vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra từ cách Việt Nam xây dựng và vận hành các quan hệ đối tác chiến lược. TS. Hoàng Cẩm Thanh (Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM) nhấn mạnh rằng các học giả quốc tế thường nhìn vào đối tác và đối tượng trong các quan hệ chiến lược, đặt ra câu hỏi về cách Việt Nam “định vị” bản thân trước các xung đột quyền lực giữa các nước lớn. Theo đó, việc kết hợp lý thuyết kiến tạo với lợi ích quốc gia có thể giúp hợp thức hóa hành động, tạo sự ủng hộ từ các quốc gia khác mà vẫn duy trì lập trường độc lập và linh hoạt.

Thảo luận cũng tập trung vào việc phân loại và đánh giá các CSP của Việt Nam. TS. Hoàng Cẩm Thanh đặt vấn đề về khả năng phân tán nguồn lực khi Việt Nam thiết lập nhiều quan hệ chiến lược đồng thời: ví dụ, Trung Quốc là đối tác đầu tiên, Nga xuất hiện sau nhưng hiện nay hợp tác quân sự và ngoại giao với Nga gia tăng, trong khi kinh tế vẫn hạn chế. Câu hỏi được đặt ra là liệu có xảy ra hiện tượng “lạm phát” trong thiết lập CSP. TS. Huỳnh Thị Thanh Loan phản hồi rằng Việt Nam không phân tán nguồn lực mà phân bổ hợp lý tùy theo đặc thù từng đối tác.

TS. Trần Nguyên Khang (Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM) nhấn mạnh rằng các quan hệ đối tác của Việt Nam vận hành theo mô hình mạng lưới phân tầng và đa tầng, trong đó mỗi mối quan hệ được duy trì, củng cố và mở rộng một cách chiến lược. Ông lý giải rằng thông qua nguyên tắc “be friend with everyone” hay “smart diplomacy”, Việt Nam có thể tối ưu hóa lợi ích quốc gia và gia tăng ảnh hưởng trong trật tự quốc tế hiện nay, tận dụng cấu trúc mạng lưới để cân bằng các lợi thế chiến lược và duy trì vị thế linh hoạt trong quan hệ với nhiều đối tác khác nhau.

TS. Trần Nguyên Khang tham gia thảo luận tại hội thảo - Ảnh: BTC

Phiên thảo luận còn đề cập đến vai trò của ngoại giao công chúng và các quan điểm so sánh quốc tế, phản biện luận điểm của PGS.TS. Trần Nam Tiến về sự khác biệt trong nhìn nhận đối tác chiến lược từ góc nhìn Hoa Kỳ. Vị thế và bối cảnh của từng quốc gia ảnh hưởng đến cách định hình đối tác chiến lược, trong đó khái niệm này vẫn còn tương đối lỏng lẻo, thiếu ràng buộc pháp lý và mang tính mới mẻ, đặt ra câu hỏi về việc có nên đặt nó trong một khuôn khổ nhất định hay linh hoạt dựa trên từng mối quan hệ.

TS. Trần Nam Tiến nhấn mạnh rằng việc phát triển quan hệ đối tác không hoàn toàn dựa trên mong muốn của Việt Nam mà còn chịu tác động từ ý chí của các đối tác khác, do đó Việt Nam cần cân nhắc lựa chọn ưu tiên phát triển với ai. Ông lưu ý về nguy cơ mở rộng quá nhiều quan hệ trong ASEAN, trong khi Việt Nam đã thuộc “ngôi nhà chung” của khu vực, đặt câu hỏi về tính cần thiết của một số quan hệ bổ sung. Trên cơ sở đó, TS. Nguyễn Tuấn Khanh (Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM) đề xuất thay đổi góc nhìn, nhận định rằng khó có thể chọn một chuẩn mực chung áp dụng cho tất cả mối quan hệ, và cần tiếp cận linh hoạt, tùy bối cảnh từng đối tác và mục tiêu chiến lược.

Phiên 2:  Sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam

Mở đầu phiên 2 về sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam, TS. Trần Mỹ Hải Lộc (Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM) trình bày tham luận “Tiếp cận xây dựng bản sắc trong phân tích quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam với các nước lớn”. Bài tham luận tập trung vào cách Việt Nam vận dụng cơ sở lý luận về đối tác chiến lược để vừa bảo vệ lợi ích quốc gia, vừa tối ưu hóa hợp tác quốc tế và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Tham luận nhấn mạnh quyết tâm kết hợp sức mạnh dân tộc với xu thế thời đại, xem việc thiết lập đối tác chiến lược là công cụ ngoại giao hàng đầu.

TS. Trần Mỹ Hải Lộc trình bày tham luận - Ảnh: BTC

TS. Trần Mỹ Hải Lộc trình bày rằng nền tảng xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam với các nước lớn không chỉ dựa trên lợi ích mà quyền lực cứng (hard power) đem lại mà còn dựa trên khả năng tái kiến tạo bản sắc và diễn ngôn ngoại giao, nhằm tối ưu hóa hợp tác quốc tế. Quá trình này bao gồm việc thay thế các liên minh truyền thống bằng các hình thức hợp tác phi quân sự, củng cố quan hệ với đối tác, thiết lập quan hệ với các đối tác có vị thế đối kháng, đồng thời định hình trật tự vai trò quốc tế và nâng cao vị thế của Việt Nam.

Về cơ sở lý luận, TS. Hải Lộc trình bày khái niệm và đặc điểm chính của quan hệ đối tác chiến lược, đồng thời phân tích nền tảng xây dựng các mối quan hệ này với các nước lớn, dựa trên những định hướng chính sách của Đảng, kế thừa và phát triển từ tư tưởng Hồ Chí Minh. Việt Nam thường thiết lập khuôn khổ quan hệ với những đối tác có lịch sử hợp tác lâu dài, chia sẻ nhiều điểm tương đồng và có khả năng bổ trợ lẫn nhau. Các khuôn khổ này được thiết kế để bảo vệ an ninh quốc gia, củng cố cơ sở pháp lý, tận dụng lợi thế so sánh và mở rộng không gian phát triển, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam. Nội hàm quan hệ được phân hóa và thiết kế chuyên biệt, linh hoạt cho từng đối tác, thể hiện qua các tuyên bố chung và cơ chế hợp tác cụ thể.

Bài tham luận đi từ lý thuyết đến thực tiễn, phân tích khái niệm, tiến trình và quan điểm của Đảng về công tác chiến lược, đồng thời tương đồng với tham luận của TS. Huỳnh Thị Thanh Loan ở việc nhấn mạnh vai trò của niềm tin lịch sử. Trường hợp cụ thể được đề cập nhiều là niềm tin lịch sử trong quan hệ với Nga và Trung Quốc. Qua đó, bài kết luận rằng các đối tác chiến lược của Việt Nam được thiết kế theo kiểu chuyên biệt, linh hoạt với từng đối tác - thể hiện rõ trong 14 quan hệ đối tác chiến lược hiện tại - giúp Việt Nam tăng cường bản sắc và vị thế quốc tế trong bối cảnh đa cực và cạnh tranh chiến lược toàn cầu.

Tiếp đến là tham luận “Hoa Kỳ và mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện: Một hình mẫu điều chỉnh quyền lực trong kỷ nguyên hậu đơn cực do TS. Lê Lêna (Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQGHN) thực hiện, phân tích sự dịch chuyển chiến lược quan trọng trong chính sách đối ngoại của Mỹ nhằm duy trì ảnh hưởng và bảo vệ lợi ích quốc gia trước bối cảnh thế giới đang trải qua những thay đổi lớn về cấu trúc quyền lực. Mở đầu của tham luận đặt vấn đề trong bối cảnh sự trỗi dậy của Trung Quốc, xu thế chuyển dịch chiến lược sang khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, và sự suy giảm niềm tin vào vai trò lãnh đạo toàn cầu của Hoa Kỳ. Trong bức tranh đó, quan hệ với các đồng minh và đối tác ngày càng được xem là một “tài sản chiến lược” then chốt. 

Câu hỏi cốt lõi mà tham luận đặt ra là làm thế nào Hoa Kỳ tái định hình hệ thống liên kết quốc tế của mình (từ mô hình liên minh quân sự truyền thống sang mô hình linh hoạt hơn) để thích ứng với thế giới hậu đơn cực. Về phương pháp phân tích, bài viết so sánh hai mô hình chiến lược liên minh chủ đạo của Mỹ: mô hình “trục và nan hoa” (hub-and-spoke) thời kỳ hậu chiến (phản ánh cấu trúc đơn cực), và mô hình “mạng lưới liên kết đa tầng” (latticework) hiện đại. Mô hình latticework cho phép các đối tác hợp tác chéo lẫn nhau, tạo ra tính linh hoạt và khả năng mở rộng chiến lược mà không cần cam kết ràng buộc như trong các hiệp ước truyền thống.

Tham luận đi sâu vào việc phân tích công cụ ngoại giao mới của Washington: CSP, đây là cấp độ hợp tác cao nhất nhưng không mang tính ràng buộc pháp lý về an ninh hay quân sự. CSP được thiết kế dựa trên ba nguyên tắc: phối hợp lợi ích song phương (không dựa vào sự sợ hãi mối đe dọa chung), hợp tác theo định hướng mục tiêu (kinh tế, công nghệ), và bảo tồn chủ quyền chính sách của mỗi quốc gia. Sự xuất hiện của CSP phản ánh cấu trúc phân tầng rõ rệt trong hệ thống đối ngoại hiện đại của Mỹ, bao gồm Đối tác đối thoại, Đối tác toàn diện, Đối tác chiến lược và CSP. Các cấp độ này cho phép Mỹ duy trì độ mở và linh hoạt cao trong triển khai chính sách. Kết luận của tham luận khẳng định rằng việc chuyển đổi từ mô hình liên minh cứng sang mạng lưới liên kết đa tầng, định hướng mục tiêu phản ánh sự thích ứng chiến lược sâu sắc của Mỹ trước những thay đổi mang tính hệ thống. Mô hình mới giúp Mỹ kiến tạo một hệ sinh thái liên kết chiến lược dựa trên sự hội tụ lợi ích và tính linh hoạt chính sách thay vì các cam kết truyền thống. Trường hợp quan hệ Mỹ - Việt Nam được nâng cấp lên CSP năm 2023 là minh chứng cho tinh thần này: cùng có lợi và giữ vững độc lập chiến lược, qua đó củng cố mạng lưới ảnh hưởng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Tham luận cuối cùng của phiên 2 - “Đối tác Chiến lược trong Quan hệ Quốc tế: Phân tích so sánh và Hàm ý chính sách cho Việt Nam” do ThS. Phan Thị Anh Thư (Đại học Mở TP HCM), ThS. NCS. Lê Thị Bích Ngọc (Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM) và TS. Hà Trọng Nghĩa (Đại học Mở TP HCM) trình bày tập trung cung cấp cơ sở lý luận về quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam, đồng thời phân tích so sánh cách triển khai với một số quốc gia khác, từ đó rút ra hàm ý chính sách.

ThS. Phan Thị Anh Thư trình bày tham luận - Ảnh: BTC

Tham luận làm rõ quan điểm và mục tiêu của Việt Nam trong việc xây dựng các đối tác chiến lược, nhấn mạnh việc thiết lập một mạng lưới phân cấp rõ ràng gồm ba cấp, đảm bảo phát triển quan hệ với từng đối tác theo từng nội hàm khác nhau. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam duy trì tính linh hoạt, cân bằng giữa các mối quan hệ, đồng thời tránh hiện tượng lạm phát về số lượng đối tác mà giảm chất lượng.

Bài tham luận so sánh cách triển khai quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam với một số nước, trong đó đưa ra bốn tiêu chí phân tích: vị thế, mục tiêu chiến lược, bản chất vận dụng và cách thức triển khai. Theo các tiêu chí này, Việt Nam được nhận diện là quốc gia đang phát triển, duy trì cân bằng và tự chủ, tiếp cận quan hệ đối tác từ góc độ cân bằng lợi ích, đồng thời thực hiện các mối quan hệ toàn diện và bao trùm.

Thông qua áp dụng các lý thuyết trong quan hệ quốc tế, bài tham luận chỉ ra rằng mục tiêu xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược của Việt Nam nhằm gia tăng sức ảnh hưởng, thay vì phụ thuộc một chiều vào bất kỳ quốc gia nào. Mô hình đa dạng, thích ứng linh hoạt, tối đa hóa lợi ích quốc gia trong khi vẫn giữ vững độc lập và bản sắc, được đánh giá là lựa chọn hợp lý và khả thi trong bối cảnh quốc tế phức tạp hiện nay. 

Thảo luận phiên 2:

Phiên thảo luận 2 tập trung vào việc phân tích diễn ngôn, bản sắc và hành động trong quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam, đồng thời đánh giá cách vận dụng các lý thuyết như chủ nghĩa kiến tạo. Một số ý kiến nhấn mạnh rằng, mặc dù việc áp dụng chủ nghĩa kiến tạo giúp phân tích các hành động và niềm tin chính trị, mối liên hệ trực tiếp giữa bản sắc và diễn ngôn vẫn chưa rõ ràng. Trong khi diễn ngôn thường được nghiên cứu theo các tiếp cận phi cấu trúc hoặc hậu cấu trúc, có đề xuất cân nhắc thay đổi khung lý thuyết để phù hợp hơn với tính chất ngôn ngữ và cách thức thể hiện bản sắc trong chính sách đối ngoại.

Thảo luận cũng lưu ý về vấn đề thuật ngữ và dịch thuật, đặc biệt khi so sánh với các khái niệm trong tiếng Anh, nhằm tránh hiểu nhầm các thuật ngữ như “strategic partner” hay “comprehensive strategic partner”. Một điểm được nhấn mạnh là Việt Nam chưa bao giờ xác định Mỹ là “kẻ thù” kể từ khi hội nhập, phản ánh cách tiếp cận linh hoạt và không đối đầu trong chính sách đối ngoại.

ThS. Nguyễn Thế Phương (Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM) tham gia thảo luận tại hội thảo - Ảnh: BTC

Về cấu trúc ra quyết định, các tham luận chỉ ra rằng Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và các nhóm hoạch định chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy đối ngoại và quyết định thiết lập các CSP. TS. Đào Minh Hồng (Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM) nêu rõ rằng không tồn tại định nghĩa chung về CSP, mà khái niệm này phụ thuộc vào chính sách và tư duy của từng quốc gia; đồng thời cũng chưa có lý thuyết nghiên cứu đầy đủ về CSP, khiến việc nghiên cứu trở nên khó khăn. Nếu giải quyết được những vấn đề này, sẽ là một đóng góp quan trọng cho lý luận và thực tiễn.

TS. Đào Minh Hồng tham gia thảo luận tại hội thảo - Ảnh: BTC

Một hạn chế được chỉ ra là các bài tham luận chưa đề cập đến quan điểm về CSP của Trung Quốc và Ấn Độ, những quốc gia đóng vai trò cường quốc tầm trung và có ảnh hưởng đáng kể trong thuật ngữ và thực tiễn đối tác chiến lược, đáng lẽ cần được phân tích để so sánh và bổ sung bức tranh toàn cảnh.

Bế mạc: 

Trong phát biểu bế mạc, PGS.TS. Trần Thiện Thanh đã nhấn mạnh rằng hội thảo không chỉ mang tính đóng góp khoa học mà còn gợi mở, tạo thành bản phác thảo ban đầu cho đề tài nghiên cứu tiếp theo. Phần thảo luận vừa qua đã kết nối các quan điểm, phân tích và trao đổi về cơ sở lý luận, thực tiễn cũng như các chiến lược vận dụng đối tác chiến lược của Việt Nam, khẳng định sức hút và tầm quan trọng của đề tài.

PGS.TS. Trần Thiện Thanh phát biểu tổng kết hội thảo - Ảnh: BTC

Hội thảo đã tổng kết những vấn đề then chốt về chủ đề “Cơ sở lý luận đối tác chiến lược trong quan hệ quốc tế và sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam”. Các phân tích lý luận và minh chứng thực tiễn về đối tác chiến lược không chỉ cung cấp nền tảng quan trọng cho nghiên cứu ngoại giao của Việt Nam mà còn liên quan trực tiếp đến các lĩnh vực phát triển, hợp tác kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa. Trong bối cảnh Việt Nam đang nâng cao chất lượng và phạm vi quan hệ đối ngoại, đi sâu vào các mối quan hệ đã có và mở rộng thêm các quan hệ mới, những tham luận và ý kiến đóng góp trong hội thảo đóng vai trò củng cố cơ sở nghiên cứu, đồng thời gợi mở các hướng đi tiếp theo cho việc hoàn thiện và triển khai đề tài trong tương lai.

Hội thảo Khoa học Quốc gia “Cơ sở lý luận đối tác chiến lược trong quan hệ quốc tế và sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam” diễn ra vào chiều ngày 14/11/2025 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM).

Sự kiện được tổ chức trong khuôn khổ đề tài cấp quốc gia “Quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2025 và hàm ý chính sách cho Việt Nam”, mã số: KX.06.09/21-30 do PGS.TS. Trần Thiện Thanh, Trưởng Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐH KHXH&NV, ĐHQGHN) làm chủ nhiệm. Hội thảo do Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQGHN - cơ quan chủ trì đề tài - phối hợp cùng Ngành Quan hệ Quốc tế, Khoa Lịch sử và Quan hệ Quốc tế Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM đồng tổ chức.

Ban Chủ tọa:

  • TS.Nguyễn Tăng Nghị - Trưởng Khoa LS-QHQT, Trường ĐHKHXH & NV, ĐHQGHN Tp HCM  
  • PGS.TS. Trần Thiện Thanh - Chủ nhiệm Đề tài KX.06.09/21-30, Trường ĐHKHXH & NV, ĐHQGHN

Ban Thư ký:

  • TS. Nguyễn Nhật Linh - Thư ký đề tài KX.06.09/21-30, Trường ĐHKHXH & NV, ĐHQGHN

Phiên 1: Cơ sở lý luận đối tác chiến lược trong quan hệ quốc tế

  • Tham luận 01: Về các khuôn khổ quan hệ đối tác của Việt Nam (GS. TS. Nguyễn Vũ Tùng)
  • Tham luận 02: Khuôn khổ “Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện” của Hoa Kỳ trong góc nhìn so sánh với Việt Nam: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn. (PGS. TS. Trần Nam Tiến)
  • Tham luận 03: Quan điểm quốc tế về quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam: Từ xây dựng tiêu chí đến triển khai thực tiễn (TS. Huỳnh Thị Thanh Loan)

Phiên 2: Sự vận dụng trong nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam 

  • Tham luận 01: Tiếp cận xây dựng bản sắc trong phân tích quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam với các nước lớn (TS. Trần Mỹ Hải Lộc)
  • Tham luận 02: Hoa Kỳ và mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện: Một hình mẫu điều chỉnh quyền lực trong kỷ nguyên hậu đơn cực (TS. Lê Lêna)
  • Tham luận 03: Đối tác Chiến lược trong Quan hệ Quốc tế: Phân tích so sánh và Hàm ý chính sách cho Việt Nam (ThS. Phan Thị Anh Thư - ThS. NCS.Lê Thị Bích Ngọc - TS. Hà Trọng Nghĩa)

Anh Thy

CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 18/11/2025

Bài viết liên quan