
Trong nhiều năm qua, khi nói về tương lai du lịch, chúng ta thường dùng những khái niệm quen thuộc như du lịch bền vững, du lịch xanh, du lịch có trách nhiệm, kinh tế tuần hoàn, Net Zero hay phát triển gắn với các Mục tiêu Phát triển bền vững. Mỗi khái niệm đều có giá trị riêng, phản ánh một nỗ lực quan trọng của ngành du lịch trong việc đi ra khỏi mô hình tăng trưởng thuần túy dựa vào số lượng khách, khai thác tài nguyên và mở rộng quy mô.
(Nguồn: Bộ Văn hóa, Thể Thao và Du lịch)
Tuy vậy, câu hỏi lớn hơn đang đặt ra là: du lịch Việt Nam nên dừng lại ở mô hình nào? Nếu chỉ bền vững, liệu đã đủ? Nếu chỉ xanh, liệu đã sâu? Nếu chỉ Net Zero, liệu đã chạm đến bản chất văn hóa, con người và đời sống cộng đồng? Và nếu chỉ nói đến tăng trưởng, liệu du lịch có thật sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn trong nghĩa đầy đủ nhất của nó?
Có lẽ đã đến lúc cần nhìn du lịch Việt Nam không chỉ như một ngành dịch vụ, mà như một hệ sinh thái phát triển quốc gia. Trong hệ sinh thái ấy, du lịch không đơn thuần bán cảnh quan, phòng nghỉ, món ăn hay hành trình di chuyển. Du lịch tổ chức lại mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, giữa cộng đồng với di sản, giữa địa phương với thị trường, giữa bản sắc dân tộc với dòng chảy toàn cầu. Nói cách khác, du lịch là nơi một đất nước tự kể câu chuyện về mình, đồng thời cũng là nơi đất nước ấy học cách phát triển mà không đánh mất chính mình.
Từ góc nhìn đó, con đường phát triển du lịch Việt Nam có thể được hình dung như một nấc thang gồm năm tầng.
Tầng thứ nhất là du lịch bền vững. Đây là nền tảng không thể thiếu. Du lịch bền vững đặt ra yêu cầu phát triển kinh tế phải đi cùng bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và bảo đảm lợi ích xã hội. Một điểm đến không thể được gọi là thành công nếu khách đến đông hơn nhưng rác thải nhiều hơn, cộng đồng mệt mỏi hơn, di sản bị thương mại hóa hơn và chất lượng sống của người dân suy giảm. Bền vững vì thế không phải là khẩu hiệu đạo đức, mà là điều kiện tồn tại dài hạn của điểm đến.

(Nguồn: Bộ Văn hóa, Thể Thao và Du lịch)
Tầng thứ hai là du lịch tuần hoàn. Nếu du lịch bền vững giúp chúng ta biết “giảm hại”, thì du lịch tuần hoàn buộc chúng ta thiết kế lại cách vận hành. Trong mô hình này, năng lượng, nước, thực phẩm, rác thải, vật liệu, sản phẩm địa phương và dòng tiền du lịch cần được tổ chức theo vòng đời khép kín hơn. Khách sạn không chỉ tiết kiệm điện; khu nghỉ dưỡng không chỉ giảm nhựa dùng một lần; điểm đến không chỉ kêu gọi du khách ứng xử văn minh. Điều quan trọng hơn là toàn bộ chuỗi cung ứng du lịch phải được thiết kế để giảm lãng phí, tăng tái sử dụng, ưu tiên nguồn lực địa phương và giữ giá trị ở lại cộng đồng lâu hơn.
Tầng thứ ba là du lịch phát thải thấp và hướng tới Net Zero. Đây là yêu cầu ngày càng cấp thiết khi du lịch gắn chặt với vận chuyển, lưu trú, tiêu dùng năng lượng và hạ tầng dịch vụ. Net Zero không nên được hiểu hẹp như một cam kết kỹ thuật về carbon, mà cần được nhìn như một áp lực đổi mới toàn ngành. Nó đòi hỏi đo lường phát thải, chuyển đổi năng lượng, phát triển giao thông sạch, thúc đẩy công trình xanh, quản lý sức chứa điểm đến và thay đổi hành vi tiêu dùng du lịch. Một điểm đến trong tương lai sẽ không chỉ cạnh tranh bằng cảnh đẹp hay giá rẻ, mà còn bằng năng lực chứng minh rằng sự phát triển của mình không đặt gánh nặng quá lớn lên khí hậu và môi trường.
Tầng thứ tư là du lịch tái tạo. Đây là bước tiến xa hơn bền vững. Nếu bền vững thường nhấn mạnh việc giữ cho hệ thống không xấu đi, thì tái tạo đặt câu hỏi: du lịch có thể làm cho điểm đến tốt hơn sau mỗi chu kỳ phát triển hay không? Một chuyến đi có thể góp phần phục hồi rừng, làm sống lại nghề truyền thống, tăng niềm tự hào văn hóa, cải thiện sinh kế cộng đồng, nâng cao năng lực địa phương và chữa lành những tổn thương của môi trường hay không? Du lịch tái tạo không xem cộng đồng là “đối tượng hưởng lợi” thụ động, mà xem cộng đồng là chủ thể đồng kiến tạo tương lai điểm đến.
Tầng thứ năm, cao hơn và cũng khó hơn, là du lịch khai minh. Đây có thể là mô hình mà du lịch Việt Nam nên hướng tới trong dài hạn. Du lịch khai minh không phủ nhận bền vững, tuần hoàn, Net Zero hay tái tạo; trái lại, nó bao hàm và nâng các mô hình ấy lên một chiều sâu mới. Nếu du lịch bền vững hỏi “làm sao để không gây hại?”, du lịch tuần hoàn hỏi “làm sao để vận hành ít lãng phí hơn?”, du lịch Net Zero hỏi “làm sao để giảm phát thải?”, du lịch tái tạo hỏi “làm sao để điểm đến tốt hơn?”, thì du lịch khai minh hỏi thêm một câu căn bản: du lịch có làm con người hiểu biết hơn, có trách nhiệm hơn và sống sâu sắc hơn không?
Đây là câu hỏi rất quan trọng với Việt Nam. Bởi lợi thế sâu nhất của du lịch Việt Nam không chỉ nằm ở biển đảo, núi rừng, di sản, ẩm thực hay giá cả cạnh tranh. Lợi thế sâu nhất nằm ở chiều dày văn hóa, năng lực cộng đồng, lòng hiếu khách, ký ức lịch sử, khả năng thích ứng và một lối sống còn giữ được nhiều liên hệ với gia đình, làng xóm, thiên nhiên và tâm linh đời thường. Nếu biết tổ chức tốt, những giá trị ấy có thể trở thành sức mạnh mềm đặc biệt của du lịch Việt Nam.
Như vậy, phát triển du lịch Việt Nam trong kỷ nguyên mới không nên chỉ là bài toán “đón bao nhiêu khách”, mà phải là bài toán “tạo ra loại giá trị nào”. Tăng trưởng vẫn cần thiết, nhưng tăng trưởng phải đi cùng chất lượng. Doanh thu vẫn quan trọng, nhưng doanh thu phải đi cùng phân phối lợi ích công bằng hơn. Hạ tầng vẫn phải mở rộng, nhưng hạ tầng phải nâng đỡ chứ không phá vỡ cảnh quan. Công nghệ vẫn là động lực, nhưng công nghệ phải phục vụ con người, cộng đồng và trải nghiệm có chiều sâu. Thương hiệu quốc gia vẫn cần quảng bá mạnh mẽ, nhưng thương hiệu ấy phải được xây trên bản sắc thật, năng lực thật và trách nhiệm thật.
Về mặt lý thuyết, có thể gọi đây là sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng du lịch tuyến tính sang mô hình phát triển du lịch khai minh. Mô hình tuyến tính thường đi theo logic: khai thác tài nguyên – thu hút khách – tăng doanh thu – mở rộng đầu tư. Mô hình khai minh đi theo logic khác: nuôi dưỡng tài nguyên – nâng cao năng lực cộng đồng – thiết kế trải nghiệm có trách nhiệm – tạo giá trị kinh tế, văn hóa, xã hội và sinh thái – rồi tái đầu tư trở lại cho điểm đến. Một bên xem điểm đến là nơi tiêu dùng; bên kia xem điểm đến là một cơ thể sống cần được chăm sóc, làm mới và nâng cao năng lực tự phục hồi.
Hàm ý khoa học ở đây là du lịch Việt Nam cần được nghiên cứu bằng các khung liên ngành hơn. Không thể chỉ đo lượng khách, doanh thu, công suất phòng hay mức chi tiêu. Cần đo thêm sức khỏe điểm đến, năng lực chịu tải xã hội, mức độ tham gia của cộng đồng, chất lượng việc làm du lịch, khả năng giữ lại giá trị tại địa phương, phát thải carbon, mức độ phục hồi tài nguyên, cảm nhận tự hào văn hóa và sự chuyển biến nhận thức của du khách sau chuyến đi. Khi đó, du lịch không chỉ là một ngành kinh tế, mà còn là một phòng thí nghiệm sống về phát triển bền vững, phát triển con người và sức mạnh mềm quốc gia.
Hàm ý chính sách là Việt Nam cần một lộ trình tích hợp. Bền vững là nguyên tắc nền. Tuần hoàn là phương thức vận hành. Net Zero là cam kết khí hậu. Tái tạo là mục tiêu phục hồi điểm đến. Khai minh là tầm nhìn cao nhất về con người, văn hóa và ý nghĩa phát triển. Năm tầng này không loại trừ nhau, mà bổ sung cho nhau. Nếu thiếu bền vững, du lịch dễ kiệt quệ tài nguyên. Nếu thiếu tuần hoàn, du lịch dễ lãng phí. Nếu thiếu Net Zero, du lịch khó thích ứng với trật tự khí hậu mới. Nếu thiếu tái tạo, du lịch chỉ dừng ở giảm hại. Nếu thiếu khai minh, du lịch có thể giàu hơn nhưng chưa chắc đã sâu hơn.
Con đường của du lịch Việt Nam vì vậy không chỉ là con đường đi đến nhiều điểm đến hơn, nhiều khu nghỉ dưỡng hơn, nhiều sản phẩm hơn. Đó phải là con đường đi đến một mô hình phát triển trưởng thành hơn: nơi thiên nhiên được gìn giữ, văn hóa được làm giàu, cộng đồng được trao quyền, doanh nghiệp được đổi mới, du khách được chuyển hóa và quốc gia được nâng tầm.
Một nền du lịch lớn không chỉ làm cho thế giới biết đến Việt Nam. Một nền du lịch khai minh còn làm cho Việt Nam hiểu sâu hơn về chính mình, biết quý hơn những gì mình đang có, và biết phát triển theo cách không đánh đổi tương lai lấy những lợi ích ngắn hạn của hiện tại.
Trần Tuyên
Bài viết liên quan

Tiến sĩ Dương Hoàng Lộc chia sẻ về hiện tượng tôn giáo mới và những tác động đối với Phật giáo Việt Nam




