
|
LỊCH THI CÁC MÔN CHUYÊN NGÀNH KHOA VHH chính thức |
LỊCH NỘP TIỂU LUẬN KHOA | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| HK2 NĂM HỌC 2019 -2020 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2019-2020 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| CƠ SỞ THỦ ĐỨC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Năm thứ | Thứ | Ngày thi | Ca | Thời gian bắt đầu | Số SV | Môn thi | Phòng | CB coi thi | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 2 | Ba | 11/08/2020 | 4 | Chiều: 15h-16h (60p) | 67 | Tín ngưỡng và các tôn giáo ở Việt Nam | C1-11 |
Ngô Tuyết Nhi | ||||||||||||||||||||||||||||
| Nguyễn Trọng Hùng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 2 | năm | 13/08/2020 | 2 | Sáng: 9h-10h (60p) | 67 | Văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên | C1-01 | Ngô Tuyết Nhi | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bùi Việt Thành | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 2 | năm | 13/08/2020 | 1 | Sáng: 7h-8h30 (90p) | 68 | Tiếng Anh cho văn hóa học | C1-01 | Ngô Tuyết Nhi | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bùi Việt Thành | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 1 | Ba | 11/08/2020 | 3 | Chiều: 13h-14h30 (90p) | 97 | Văn hoá học đại cương | C1-11 | Ngô Tuyết Nhi | ||||||||||||||||||||||||||||
| Bùi Việt Thành | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nguyễn Thị Kim Liên | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| * Thời gian CBCT có mặt tại phòng thi để làm nhiệm vụ trước 15 phút so với thời gian trong lịch thi để làm công tác chuẩn bị. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| *Thời gian bắt đầu làm bài: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ca 1: 7h | Ca 4: 15h | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ca 2: 9h | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ca 3: 13h |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thí sinh có mặt muộn 15p kể từ khi chính thức làm bài, không được phép thi. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 19/06/2021







