|
VNU LogoHCMUSSH Logo

KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY, CHÍNH QUY HỆ CHUẨN HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026

05/08/2025
CHIA SẺ:
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY, CHÍNH QUY HỆ CHUẨN HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026
TT Mã môn học Tên môn học Số TC Số Tiết Ngành Lớp Sĩ Số dự kiến Phòng đề xuất Thứ Tiết Ngày GV Trợ giảng
NGÀNH BÁO CHÍ
1 BCH037 Thực tập 10 150 603 2022 120       4/8/2025-4/11/2025 ThS Phạm Duy Phúc  
2 BCH068 Ký chân dung 2 45 603 2023 120   3 6-9 19/8/2025-4/11/2025 ThS Nguyễn Văn Hà  
3 chờ cấp Sản xuất chương trình phát thanh 3 60 603 2023 120   7 1-5 23/8/2025-15/11/2025 NB Nguyễn Quốc Bình  
4 BCH116 Viết và biên tập phát thanh 3 60 603 2023 120   7 6-9 23/8/2025-29/11/2025 NB Nguyễn Quốc Bình  
5 BCH057.1 Sản xuất tạp chí 2 30 603 2023-1 40 B1.2-11 6 1-5 5/9/2025-10/10/2025 ThS Nguyễn Trần Phúc Duy   
6 BCH057.1 Sản xuất tạp chí 2 30 603 2023-2 80   6 6-9 5/9/2025-17/10/2025 ThS Nguyễn Trần Phúc Duy   
7 BCH088.2 Quan hệ công chúng 2 45 603 2023-1 40 B1.2-12 4 1-5 20/8/2025-15/10/2025 ThS Vũ Thị Như Quỳnh  
8 BCH088.2 Quan hệ công chúng 2 45 603 2023-2 80   4 6-9 20/8/2025-29/10/2025 ThS Vũ Thị Như Quỳnh  
9 BCH120 Nghiên cứu truyền thông đại chúng 2 45 603 2023-2 80   4 1-5 3/9/2025-29/10/2025 ThS Nguyễn Thị Minh Nguyệt  
10 BCH120 Nghiên cứu truyền thông đại chúng 2 45 603 2023-1 40 B1.2-31 4 6-9 3/9/2025-12/11/2025 ThS Nguyễn Thị Minh Nguyệt  
11 Chờ cấp Tin và tường thuật truyền hình  2 45 603 2023 120   5 1-5 21/8/2025-16/10/2025 ThS Nguyễn Mai Lan  
12 BCH060.1 Xây dựng và quản lý wesbite thông tin 2 45 603 2023 120   2 6-9 8/9/2025-17/11/2025 ThS Huỳnh Minh Tuấn  
13 BCH043 Tường thuật chuyên ngành II - Kinh tế 2 30 603 2023 30 B1.2-11 4 1-5 22/10/2025-26/11/2025 ThS Nguyễn Thanh Hằng  
14 BCH077.1 Tường thuật chuyên ngành III- Văn hóa- Nghệ thuật- Giải trí 2 30 603 2023 30 B1.2-11 5 6-9 23/10/2025-4/12/2025    
15 BCH045.1 Tường thuật chuyên ngành V- Quốc tế 2 30 603 2023 30 B1.2-12 4 6-9 5/11/2025-17/12/2025    
16 BCH018.1 Nghiệp vụ phóng viên 2 45 603 2024-1 40 B1.2-31 4 6-10 20/8/2025-15/10/2025 ThS Phạm Duy Phúc  
17 BCH018.1 Nghiệp vụ phóng viên 2 45 603 2024-2 80   3 1-5 19/8/2025-21/10/2025 ThS Phạm Duy Phúc  
18 BCH010.2 Nhiếp ảnh và ảnh báo chí 2 45 603 2024-1 40   7 1-5 23/8/2025-25/10/2025 NB Trương Thanh Tùng  
19 BCH010.2 Nhiếp ảnh và ảnh báo chí 2 45 603 2024-2 80   7 6-9 23/8/2025-8/11/2025 NB Trương Thanh Tùng  
20 BCH050.2 Kỹ thuật ghi hình và dựng hình 3 60 603 2024-1 40 B1-2-13 7 6-9 23/8/2025-29/11//2025 ThS Trần Minh Hùng
ThS Phan Nguyên Vĩnh
 
21 BCH050.2 Kỹ thuật ghi hình và dựng hình 3 60 603 2024-2 80   7 1-5 23/8/2025-15/11//2025 ThS Trần Minh Hùng
ThS Phan Nguyên Vĩnh
 
22 BCH115 Viết tin và tường thuật 3 60 603 2024-1 40 B1.2-11 3 1-5 19/8/2025-4/11/2025 ThS Phan Văn Tú  
23 BCH115 Viết tin và tường thuật 3 60 603 2024-2 80   3 6-9 19/8/2025-5/12/2025 ThS Phan Văn Tú  
24 BCH028.2 Phỏng vấn 2 45 603 2024-2 80   6 1-5 5/9/2025-31/10/2025 ThS Đoàn Hữu Hoàng Khuyên  
25 BCH028.2 Phỏng vấn 2 45 603 2024-1 40 B1.2-32 6 6-9 5/9/2025-14/11/2025 ThS Đoàn Hữu Hoàng Khuyên  
26 BCH063 Ngôn ngữ báo chí 2 45 603 2024 140   2 6-9 8/9/2025-17/11/2025 PGS.TS Nguyễn Thị Phương Trang  
27 BCH110 Thiết kế trình bày báo 2 45 603 2024 140   5 1-5 5/9/2025-31/10/2025 ThS Huỳnh Minh Tuấn  
28 DAI050 Lịch sử Đảng cộng
sản Việt Nam
2 30 603 2024 120         Khoa KHLN  
29 DAI051 Tư tưởng Hồ Chí
Minh
2 30 603 2024 120         Khoa KHLN  
30 DAI028 Chính trị học đại
cương
2 30 603 2024 120   6 6-9 22/08/2025-10/10/2025 Khoa KHLN  
31 DAI022 Tâm lý học đại cương 2 30 603 2024 120   6 6-9 17/10/2025-05/12/2025 Khoa KHLN  
32 BCH097.1 Nhập môn báo chí và truyền thông 3 45 603 2025-1 40 B1.2-31 3 1-5 23/9/2025-18/11/2025 ThS Nguyễn Thị Minh Nguyệt  
33 BCH097.1 Nhập môn báo chí và truyền thông 3 45 603 2025-2 80   3 6-9 23/9/2025-2/12/2025 ThS Nguyễn Thị Minh Nguyệt  
34 BCH002.2 Cơ sở lý luận báo chí và truyền thông 3 45 603 2025-1 40 B1.2-12 5 1-5 25/9/2025-20/11/2025 ThS Phạm Duy Phúc  
35 BCH002.2 Cơ sở lý luận báo chí và truyền thông 3 45 603 2025-2 80   6 1-5 26/9/2025-21/11/2025 ThS Phạm Duy Phúc  
37 BCH123 Sử dụng Internet cho tác nghiệp báo chí  2 30 603 2025 140   2 6-9 6/10/2025-17/11/2025 ThS Phan Văn Tú  
38 TTD036 Adobe Photoshop 2 30 603 2025 20 Phòng Mac 3 6-9 23/9/2025-4/11/2025 ThS Nguyễn Anh Vũ  
39 TTD034 Adobe Illustrator 2 30 603 2025 20 Phòng Mac 3 1-5 23/9/2025-28/10/2025 ThS Nguyễn Anh Vũ  
40 TTD037 Adobe Premiere 2 30 603 2025 20 Phòng Mac 4 1-5 24/9/2025-29/10/2025 ThS Phan Nguyên Vĩnh  
41 TTD035 Adobe InDesign 2 30 603 2025 20 Phòng Mac 7 6-9 22/11/2025-3/1/2026 ThS Phan Lê Phong  
42 DAI012 Cơ sở văn hoá Việt Nam 2 30 603 2025 120   5 1-5 20/11/2025-25/12/2025 Khoa KHLN  
43 DAI021 Xã hội học đại cương 2 30 603 2025 120   5 1-5 25/09/2025-30/10/2025 Khoa KHLN  
44 DAI024 Pháp luật đại cương 2 45 603 2025 120   3 6-9 14/10/2025-30/12/2025 Khoa KHLN  
45 DAI022 Tâm lý học đại cương 2 30 603 2025 120         Khoa KHLN  
46 DAI047 Triết học Mác - Lênin 3 45 603 2025 120         Khoa KHLN  
47 DAI007 Giáo dục thể chất 1 3 45 603 2025 120         SV tự chọn theo lịch cá nhân  
NGÀNH TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN
48 TTD005 Đồ án tốt nghiệp: Giải pháp truyền thông cho doanh nghiệp 5 150 605 2022 85       Từ tháng 8- tháng 12 TS Huỳnh Văn Thông  
49 TTD025 Nhập môn nghệ thuật học 3 45 605 2023 40 B1.2-12 4 1-5 10/9/2025-5/11/2025 TS Hoàng Minh Phúc  
50 BCH088 Quan hệ công chúng 3 60 605 2023 85   2 6-9 18/8/2025-1/12/2025 ThS Nguyễn Bích Thủy  
51 BCH088 Đồ án 2: Sản phẩm nghe - nhìn 3 90 605 2023 28 B1.2-11 7 1-5 19/8/2025-2/12/2025 ThS Ngô Thị Hồng Minh
Nguyễn Minh Triết
 
52 BCH088 Đồ án 2: Sản phẩm nghe - nhìn 3 90 605 2023 28 B1.2-32 7 6-9 19/8/2025-2/12/2025 ThS Ngô Thị Hồng Minh
Nguyễn Minh Triết
 
53 BCH088 Đồ án 2: Sản phẩm nghe - nhìn 3 90 605 2023 26 B1.2-11 6 6-9 19/8/2025-2/12/2025 ThS Ngô Thị Hồng Minh
Nguyễn Minh Triết
 
54 BCH032.1 Quảng cáo 2 45 605 2023 85 B1.2-13 6 1-5 22/8/2025-17/10/2025 ThS Lâm Hoài Bách Cát  
55 BCH067.1 Đồ họa thông tin 2 45 605 2023 85 B1.2-13 3 6-9 28/10/2025-23/12/2025 ThS Huỳnh Minh Tuấn  
56 TTD015 Quản trị dự án 2 30 605 2023 85   7 1-5 27/9/2025-1/11/2025 ThS Đoàn Bảo Châu  
57 TTD016 Quản trị văn phòng 2 30 605 2023 40 B1.2-11 3 6-9 11/11/2025-23/12/2025 TS Nguyễn Văn Báu  
58 TTD 023 Truyền thông thương hiệu 2 45 605 2023 44 B1.2-32 4 1-4 20/8/2025-29/10/2025 ThS Đỗ Thị Hà Phương  
59 TTD 023 Truyền thông thương hiệu 2 45 605 2023 44 B1.2-32 4 6-9 20/8/2025-29/10/2025 ThS Đỗ Thị Hà Phương  
60 TTD018.1 Biên kịch 3 60 605 2023 85 B1.2-13 5 1-5 21/8/2025-06/11/2025 ThS Nguyễn Tấn Khang  
61 TTD033 Công tác đạo diễn 2 45 605 2023 85 B1.2-13 6 1-5  24/10/2025-19/12/2025 ThS Nguyễn Tấn Khang
ThS Nguyễn Xuân Phước
 
62 TTD 014 Pháp luật và đạo đức nghề nghiệp 3 45 605 2024 85   5 1-5 4/9/2025-30/10/2025 TS Võ Thị Như Hằng  
63 TTD 027 Marketing căn bản 2 30 605 2024 85 B1.2-13 7 1-5 23/8/2025-27/9/2025 TS Lê Lan Hương  
64 TTD 020 Tư duy sáng tạo 2 30 605 2024 85 B1.2-13 2 6-9 25/8/2025-29/9/2025 TS Huỳnh Văn Thông  
65 TTD 011 Nguyên lý thiết kế đồ họa 2 30 605 2024 85 B1.2-13 7 1-5 4/10/2025-8/11/2025 ThS Huỳnh Minh Tuấn  
66 TTD047 Kỹ thuật quay phim 2 45 605 2024 44 B1.2-32 6 1-5 20/8/2025-15/10/2025 ThS Trần Minh Hùng  
67 TTD047 Kỹ thuật quay phim 2 45 605 2024 44 B1.2-32 6 6-10 20/8/2025-15/10/2025 ThS Trần Minh Hùng  
68 TTD045 Kỹ thuật hậu kỳ 2 45 605 2024 44 B1.2-12 6 6-10 5/9/2025-31/10/2025 ThS Phan Nguyên Vĩnh  
69 TTD045 Kỹ thuật hậu kỳ 2 45 605 2024 44 B1.2-12 6 1-5 5/9/2025-31/10/2025 ThS Phan Nguyên Vĩnh  
70 DAI050 Lịch sử Đảng cộng
sản Việt Nam
2 30 605 2024 85         Khoa KHLN  
71 DAI051 Tư tưởng Hồ Chí
Minh
2 30 605 2024 85         Khoa KHLN  
72 DAI028 Chính trị học đại
cương
2 30 605 2024 85         Khoa KHLN  
73 DAI026 Kinh tế học đại cương 2 30 605 2024 85         Khoa KHLN  
74 TTD012 Nhập môn truyền thông đa phương tiện 3  45 605 2025 85 B1.2-13 3 1-5 7/10/2025-2/12/2025 ThS Nguyễn Tấn Khang  
75 BCH058 Kỹ năng truyền thông giao tiếp 2 45 605 2025 85 B1.2-13 4 1-5 24/9/2025-19/11/2025 PGS.TS Nguyễn Thị Phương Trang  
76 TTD036 Adobe Photoshop 2 30 605 2025 20 Phòng Mac 7 1-5 22/11/2025-27/12/2025 ThS Phan Lê Phong  
77 TTD034 Adobe Illustrator 2 30 605 2025 20 Phòng Mac 6 6-9 21/11/2025-2/1/2026 ThS Phan Lê Phong  
78 TTD037 Adobe Premiere 2 30 605 2025 20 Phòng Mac 6 6-9 24/9/2025-7/11/2025 ThS Phan Nguyên Vĩnh  
79 TTD035 Adobe InDesign 2 30 605 2025 20 Phòng Mac 7 6-9 27/9/2025-8/11/2025 ThS Nguyễn Anh Vũ  
80 DAI006 Môi trường và phát triển 2 30 605 2025 85         Khoa KHLN  
81 DAI007 Giáo dục thể chất 1 3 45 605 2025 85       SV tự chọn theo lịch cá nhân    
82 DAI012 Cơ sở văn hoá Việt Nam 2 30 605 2025 85         Khoa KHLN  
83 DAI021 Xã hội học đại cương 2 30 605 2025 85   6 1-5 21/11/2025 -26/12/2025 Khoa KHLN  
84 DAI022 Tâm lý học đại cương 2 30 605 2025 85   6 1-5 26/09/2025-31/10/2025 Khoa KHLN  
85 DAI024 Pháp luật đại cương 2 45 605 2025 85   4 6-9 15/10/2025-31/12/2025 Khoa KHLN  
86 DAI047 Triết học Mác - Lênin 3 45 605 2025 85   5 1-5 16/10/2025-11/12/2025 Khoa KHLN  

Tài liệu đính kèm

CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 05/08/2025

Bài viết liên quan