Khép lại Hội thảo Quốc tế "Nhân học Việt Nam: Tiếp cận Toàn cầu": Định hình những tư duy mới về con người và thời đại

KHÉP LẠI HỘI THẢO QUỐC TẾ "NHÂN HỌC VIỆT NAM: TIẾP CẬN TOÀN CẦU": ĐỊNH HÌNH NHỮNG TƯ DUY MỚI VỀ CON NGƯỜI VÀ THỜI ĐẠI
Sau 3 ngày làm việc khẩn trương và đậm chất học thuật, Hội thảo Khoa học Quốc tế “Nhân học Việt Nam: Tiếp cận Toàn cầu” đã chính thức bế mạc. Quy tụ 121 đại biểu chính thức, chuyên gia trong và ngoài nước với 34 tham luận, 6 poster triển lãm cùng hơn 80 lượt ý kiến phản biện thẳng thắn, hội thảo đã phác thảo nên một bức tranh đa chiều, đồng thời đặt ra những cột mốc tư duy mới cho ngành Nhân học tại Việt Nam.
Từ lý thuyết nền tảng đến những chủ thể hành động ngoài con người
Hội thảo đã mở màn bằng việc nhìn lại lịch sử ngành tại Phiên 1 (Kiến tạo tri thức). Các học giả không chỉ tổng kết chặng đường từ Dân tộc học đến Nhân học mà còn thẳng thắn đặt ra yêu cầu "giải thuộc địa" về mặt lý thuyết, đề cao vai trò đồng kiến tạo tri thức của chính người dân địa phương, bởi họ không còn là đối tượng nghiên cứu thụ động. Sự thay đổi căn bản này lan tỏa sang Phiên 2 (Sinh thái và môi sinh), một bước tiến tư duy quan trọng đã được xác lập khi các nghiên cứu đề xuất lối tiếp cận vượt khỏi quan điểm coi con người là trung tâm. Trong mạng lưới sinh thái ấy, từ đất đai, cây cối, cho đến đèn đường, ban công, hay thiên tai... đều được nhìn nhận như những “chủ thể hành động” ảnh hưởng mang tính tương liên, trực tiếp định hình, chủ động nhào nặn nên số phận và không gian sống của con người.
Những lát cắt từ qúa trình toàn cầu hóa
Tại các phiên thảo luận tiếp theo, tính "toàn cầu" và "bản địa" đan cài rõ nét qua từng lát cắt thực tiễn:
Tiếp xúc văn hóa (Phiên 3): Phản ánh sinh động xu hướng du lịch mới (hát karaoke ở rừng dừa Hội An, "sống ảo" tại Đà Lạt...). Hội thảo cảnh báo việc lạm dụng các khái niệm hàn lâm phương Tây và kêu gọi nhìn nhận hiện tượng qua lăng kính của chính người dân bản địa, đồng thời mổ xẻ sự bất bình đẳng giữa du khách đô thị và cư dân bản xứ.
Chuyển dịch kinh tế (Phiên 4): Bóc tách mặt trái của guồng máy tư bản toàn cầu. Từ lao động logistics, di cư điều dưỡng sang Đức, đến sản xuất trà ô long ở Tây Nguyên... Tất cả đang bị cuốn vào guồng máy bá quyền toàn cầu, nơi thời gian, sức khỏe và khát vọng của họ bị vắt kiệt trong những áp lực phải lựa chọn và chấp nhận rủi ro.
Bản sắc và đời người (Phiên 5): Câu chuyện vi mô về cách con người tự thương lượng vị trí của mình. Điểm sáng là nghiên cứu về cách thanh niên Chăm di cư dùng không gian âm thanh để tìm kiếm "nơi thuộc về", hay cách công nhân xoay xở trước rủi ro tài chính số.
Chiều sâu tâm linh và góc nhìn từ vùng ngoại vi
Sự đa nguyên văn hóa tiếp tục được làm rõ ở Phiên 6 (Nghi lễ và di sản văn hóa) khi các học giả giải mã lại các khái niệm như "sử thi Khun Chương" hay thực hành "Xác Ông" ở Nam Bộ bằng nhân học nhận thức. Phiên 7 (Trung tâm hóa ngoại vi) đã mang lại giá trị nhân văn sâu sắc khi đưa những đối tượng vốn bị coi là bên lề như người khuyết tật, tộc người thiểu số Ơ-đu, hay các nghệ sĩ chuyển giới nữ trong các đoàn lô tô vào vị trí chủ thể hành động, xóa nhòa các ranh giới đối lập định kiến.
Khép lại mảng thực tế là những lát cắt xuyên biên giới tại Phiên 8 (Đời sống toàn cầu) và Phiên 9 (Di dân sang châu Âu). Các nghiên cứu chỉ ra rằng, đằng sau những quyết định di cư đầy tốn kém và rủi ro của người dân miền Trung (Nghệ An, Hà Tĩnh) là cả một hệ tư tưởng gia đình, sự phụ thuộc và cam kết đạo đức giữa các thế hệ chứ không đơn thuần là sự tính toán kinh tế cá nhân.
5 cốt lõi định hình tương lai ngành Nhân học Việt Nam
Từ những tham luận, chia sẻ, bình luận, tranh luận, suốt 9 phiên, Hội thảo đã đúc kết được 5 thông điệp chuyên môn mang tính bản lề:
+ Sự đổi mới trong tiếp cận nghiên cứu về mặt phương pháp luận trong đó đồng tham gia của đối tượng nghiên cứu trong việc kiến tạo tri thức trong nhân học về/tại Việt Nam
+ Các nhà nhân học cần tăng cường đầu tư trải nghiệm cộng đồng, học tiếng nói người địa phương để có công trình nghiên cứu chuyên sâu hơn nữa về cộng đồng tộc người ở Việt Nam cũng như các nơi khác trên thế giới.
+ Về mặt cơ sở lý luận, các khái niệm của phương Tây cần được tái xem xét và/hoặc thay thế bằng những khái niệm, lăng kính của cộng đồng để có thể khái quát hoá phù hợp nhất với thực tiễn nghiên cứu.
+ Vấn đề chuyển ngữ và dịch các thực hành văn hoá sang ngôn ngữ khác, nhất là sang trung gian tiếng Việt sẽ gặp những khó khăn hạn chế khó vượt qua, đòi hỏi các nhà nghiên cứu tiếp tục truyền thống nghiên cứu Nhân học là học ngôn ngữ của cộng đồng để “không thấy cô đơn” như Condominas đã nói.
+ Về mặt ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu Nhân học, cần xem xét sự đóng góp mà nghiên cứu mang lại cho cộng đồng được nghiên cứu. Nghiên cứu để làm gì, cho ai cần được xem xét và đạo đức nghiên cứu cũng như tính phản tư trong quá trình nghiên cứu cần được đề cao.
Phát biểu bế mạc hội thảo, Ban tổ chức khẳng định dù khuôn khổ 3 ngày chưa thể bao quát mọi ngóc ngách của đời sống, nhưng sự kết nối giữa các nhà khoa học trong và ngoài nước tại đây sẽ là bệ phóng vững chắc. Những kết quả này kỳ vọng sẽ trở thành gợi ý chính sách, thúc đẩy hợp tác học thuật và phát huy vai trò của Nhân học trong việc giải quyết các vấn đề gai góc đương đại, hướng tới sự phát triển bền vững của xã hội. Từ hội thảo quốc tế nhân học lần đầu năm 2007 đến nay, đã có nhiều thay đổi đáng kể cho ngành học. Ban tổ chức kỳ vọng có thể tiếp tục duy trì hoạt động hội thảo quốc tế này với mốc thời gian là mỗi 5 năm để không phải chỉ lặp lại sau gần 20 năm. Cuối chương trình, ban tổ chức cũng chia sẻ về kế hoạch xuất bản các bài tham luận được chọn lọc từ các bài trình bày trong hội thảo với phiên bản tiếng Anh và tiếng Việt.
Một số hình ảnh trong ngày bế mạc:
(nguồn ảnh: Tuấn Vũ)



























