Mục lục:
Abstract
Informal second language learning, a growing area of interest in second language acquisition research, refers to self-directed and often unintentional exposure to a second language outside structured educational settings. In the context of English as a foreign language, particularly in countries like Vietnam where English is not widely spoken in daily life, informal learning can play a crucial role in supplementing formal instruction. Learners engage with English through various means, such as digital media, social platforms, and entertainment, which provide authentic language input and can significantly boost motivation and language proficiency. Although this phenomenon has gained attention worldwide, research on informal second language learning in Vietnam remains scarce, especially regarding how learners engage in such contexts. To fill this gap, this study explores the extent to which Vietnamese English as a foreign language learners engage in informal second language learning activities. To this end, the data were collected from 96 undergraduates at one university in Ho Chi Minh City using a questionnaire adapted from existing theoretical frameworks. The questionnaire measured engagement across different activities in four dimensions: behavioural, cognitive, affective, and linguistic engagement. To uncover engagement patterns, the data were analysed using the descriptive statistics, analysis of variance (ANOVA), linear mixed models, and cluster analysis. The findings indicate that participants engage in certain informal activities that trigger strong affective and cognitive engagement, while others, requiring greater linguistic engagement, generate less emotional engagement. The cluster analysis revealed two distinct clusters of activities: one comprising receptive and interactive activities (e.g., video watching, conversations) that elicit high affective and cognitive engagement, and another including text-focused tasks (reading, writing) that involve greater linguistic engagement but much lower affective engagement. These results emphasise the role of multimedia and social interaction in enriching informal language learning experiences while also highlighting the difficulty of maintaining interest in more linguistically demanding activities. The study’s insights offer valuable practical implications for English learning and teaching in Vietnam, as well as suggestions relevant to the country’s national goals of promoting English as a second language in education.
Tóm tắt
Học ngôn ngữ thứ hai theo hình thức không chính thức là một lĩnh vực ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm trong nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai. Khái niệm này chỉ việc người học chủ động, và đôi khi một cách vô tình, tiếp xúc với ngôn ngữ thứ hai bên ngoài môi trường giáo dục chính quy. Trong bối cảnh tiếng Anh là ngoại ngữ, đặc biệt ở những quốc gia như Việt Nam – nơi tiếng Anh chưa được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày – việc học không chính thức có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cho quá trình học tập chính khóa. Người học tiếp xúc với tiếng Anh qua nhiều hình thức khác nhau như các phương tiện kỹ thuật số, mạng xã hội hay hoạt động giải trí, qua đó tiếp nhận nguồn ngữ liệu tự nhiên giúp nâng cao đáng kể động lực và năng lực sử dụng ngôn ngữ. Mặc dù hiện tượng này đã thu hút nhiều sự quan tâm trên thế giới, các nghiên cứu về việc học ngôn ngữ thứ hai không chính thức ở Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt là về cách người học tham gia trong những bối cảnh này. Nhằm thu hẹp khoảng trống nghiên cứu này, bài viết tìm hiểu mức độ tham gia của người học tiếng Anh như một ngoại ngữ tại Việt Nam trong các hoạt động học ngôn ngữ không chính thức. Dữ liệu được thu thập từ 96 sinh viên đại học tại một trường ở Thành phố Hồ Chí Minh thông qua bảng hỏi được điều chỉnh dựa trên các khung lý thuyết sẵn có. Bảng hỏi đo lường mức độ tham gia của người học trong nhiều loại hình hoạt động theo bốn khía cạnh: hành vi, nhận thức, cảm xúc và ngôn ngữ. Để xác định các mô hình tham gia, dữ liệu được phân tích bằng thống kê mô tả, phân tích phương sai (ANOVA), mô hình hỗn hợp tuyến tính và phân tích phân cụm. Kết quả cho thấy người học thường tham gia vào một số hoạt động không chính thức mang lại mức độ gắn kết cảm xúc và nhận thức cao, trong khi những hoạt động đòi hỏi nhiều nỗ lực ngôn ngữ hơn lại kém hấp dẫn hơn về mặt cảm xúc. Phân tích phân cụm xác định hai nhóm hoạt động riêng biệt: nhóm thứ nhất gồm các hoạt động tiếp nhận và tương tác (như xem video, trò chuyện) gắn với mức độ gắn kết cảm xúc và nhận thức cao; nhóm thứ hai bao gồm các hoạt động tập trung vào văn bản (đọc, viết) có sự tham gia ngôn ngữ nhiều hơn nhưng gắn kết cảm xúc thấp hơn đáng kể. Những kết quả này cho thấy vai trò nổi bật của phương tiện đa phương tiện và tương tác xã hội trong việc làm phong phú trải nghiệm học ngôn ngữ không chính thức, đồng thời chỉ ra thách thức trong việc duy trì hứng thú đối với những hoạt động yêu cầu cao về mặt ngôn ngữ. Các phát hiện của nghiên cứu mang lại những gợi ý thực tiễn quan trọng cho việc dạy và học tiếng Anh tại Việt Nam, đồng thời đóng góp cho những định hướng quốc gia nhằm thúc đẩy tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong hệ thống giáo dục.




