|
VNU LogoHCMUSSH Logo

So sánh đặc điểm định ngữ trong cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và tiếng Hán hiện đại: định hướng ứng dụng trong giảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc

28/09/2026
CHIA SẺ:
Correspondence to: Ha Thuy Do, Ho Chi Minh City University of Social Sciences and Humanities; Vietnam National University Ho Chi Minh City.
Published: 2026-09-28

 

Abstract:

The arrangement of attributives in Vietnamese noun phrases presents a significant challenge for foreign language learners, especially Chinese learners. The primary cause lies in the structural difference of the noun phrase: Vietnamese permits both pre-nominal and post-nominal attributives, whereas in modern Chinese, attributives are strictly pre-nominal. Although there are differences in position, attributives in both languages share many similarities in meaning and grammatical function.

According to structural linguistics theory, both Vietnamese and Chinese belong to the isolating language type with sentence components following the SVO (Subject-Verb-Object) structure. This creates an advantage for Chinese when learning Vietnamese grammar, particularly with simple sentences that strictly follow the SVO structure without too many complex supplementary components, such as: "Tôi ăn cơm." (我-吃-饭) 我吃饭; "Cô ấy rất tốt." (她-很-好) 她很好. With these sentences, teachers only need to provide sentence patterns and guide learners to look up meanings and identify parts of speech to create sentences that are grammatically and semantically accurate.

However, sentence-level similarities are insufficient to fully address the difficulties encountered by learners, as the divergences between the two languages become more pronounced at the phrasal level, particularly regarding the position and ordering of attributives. Based on a comparative analysis of the attributive characteristics in Vietnamese and modern Chinese noun phrases, this study offers referential suggestions aimed at helping Chinese learners of Vietnamese to correctly identify and arrange the positions of different attributive types in Vietnamese noun phrases.

 

Tóm tắt:

Việc sắp xếp định ngữ trong danh ngữ tiếng Việt từ lâu được xem là một trong những khó khăn thường gặp của người nước ngoài khi học tiếng Việt, đặc biệt là với học viên người Trung Quốc. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự khác biệt trong cách tổ chức ngữ đoạn: tiếng Việt cho phép định ngữ xuất hiện cả trước và sau danh từ trung tâm, trong khi tiếng Hán hiện đại, định ngữ lại luôn đứng trước danh từ trung tâm. Tuy có sự khác biệt về vị trí, nhưng chức năng ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt của định ngữ trong hai ngôn ngữ lại có nhiều điểm tương đồng. Xét theo lý thuyết Ngôn ngữ học cấu trúc, cả tiếng Việt và tiếng Hán hiện đại đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập với thành phần câu tuân thủ kết cấu Chủ ngữ - Vị ngữ - Bổ ngữ Điều này mang lại những thuận lợi nhất định cho người Trung Quốc khi học ngữ pháp tiếng Việt, đặc biệt với những câu đơn, thuần theo cấu trúc Chủ ngữ - Vị ngữ - Bổ ngữ, trong câu không có quá nhiều thành phần phụ phức tạp, ví dụ như: Tôi ăn cơm. (我 - 吃 - 饭) →我吃饭; Cô ấy rất tốt. (她-很-好)→她很好. Với những câu này, giáo viên chỉ cần cung cấp mẫu câu và hướng dẫn người học xác định nghĩa và từ loại là có thể tạo ra những câu chính xác cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự tương đồng ở cấp độ câu không đủ để giải quyết hết những khó khăn mà người học gặp phải, bởi khi xét trên bình diện ngữ đoạn, sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ trở nên rõ nét, nhất là ở vị trí và trật tự sắp xếp định ngữ. Trên cơ sở so sánh đặc điểm định ngữ trong danh ngữ tiếng Việt và tiếng Hán hiện đại, bài viết sẽ đưa ra những gợi ý tham khảo giúp người Trung Quốc học tiếng Việt có thể xác định và sắp xếp đúng vị trí các loại định ngữ trong danh ngữ tiếng Việt. 

 

 

Từ khóa:#định ngữ#danh ngữ#ý nghĩa#chức năng#học tiếng Việt
CHIA SẺ:
Ngày cập nhật: 28/09/2026

Bài viết liên quan